Chửi Người Khác Trên Facebook Có Bị Xử Lý Hình Sự Không?

Facebook là nơi nhiều người bày tỏ quan điểm, phản ánh sự việc, đánh giá cá nhân hoặc tranh luận. Tuy nhiên, ranh giới giữa “nói lên ý kiến” và “xúc phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác” rất dễ bị vượt qua, đặc biệt khi dùng lời lẽ thô tục, nhục mạ, bịa đặt, gán cho người khác hành vi xấu hoặc đăng bài công khai để cộng đồng mạng công kích một cá nhân.

Câu trả lời ngắn gọn là: chửi người khác trên Facebook có thể bị xử phạt hành chính, bị buộc gỡ bài, xin lỗi, cải chính, bồi thường thiệt hại; trong trường hợp nghiêm trọng còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội làm nhục người khác hoặc tội vu khống. Nếu nội dung đăng tải liên quan đến cơ quan, tổ chức, người thi hành công vụ hoặc gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, vụ việc có thể bị xem xét theo tội danh khác tùy tính chất, mức độ.

Luật An ninh mạng 2018 quy định thông tin trên không gian mạng có nội dung làm nhục, vu khống bao gồm thông tin xúc phạm nghiêm trọng danh dự, uy tín, nhân phẩm của người khác; tổ chức, cá nhân soạn thảo, đăng tải, phát tán thông tin vi phạm phải gỡ bỏ khi có yêu cầu của lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng và chịu trách nhiệm theo quy định pháp luật.


Tóm tắt nhanh

Câu hỏi Trả lời ngắn
Chửi người khác trên Facebook có bị xử lý hình sự không? Có thể, nếu xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm hoặc bịa đặt, vu khống
Trường hợp nhẹ bị xử lý thế nào? Có thể bị xử phạt hành chính, buộc gỡ bài, xin lỗi, cải chính
Tội thường gặp là gì? Tội làm nhục người khác hoặc tội vu khống
Chửi bằng bình luận có bị xử lý không? Có, nếu bình luận có nội dung xúc phạm, bôi nhọ, vu khống
Đăng ảnh người khác kèm lời chửi có rủi ro không? Có, rủi ro cao hơn vì xâm phạm cả hình ảnh, danh dự, nhân phẩm
Bịa chuyện người khác ngoại tình, lừa đảo, trộm cắp lên Facebook có sao không? Có thể bị xử lý về vu khống nếu biết rõ là sai sự thật
Bị chửi trên Facebook cần làm gì? Lưu chứng cứ, chụp/quay màn hình, lưu link, yêu cầu gỡ, trình báo hoặc khởi kiện nếu cần
Có cần đơn yêu cầu của bị hại không? Với tội làm nhục, vu khống ở khoản 1, vụ án chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện hợp pháp
Có được đòi bồi thường không? Có thể yêu cầu xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại
Có nên chửi lại không? Không nên; việc chửi lại có thể khiến mình cũng trở thành người vi phạm

 


1. Chửi người khác trên Facebook là hành vi gì?

Chửi người khác trên Facebook là việc dùng bài viết, bình luận, livestream, story, hình ảnh, video, tin nhắn, nhóm chat hoặc fanpage để công kích, nhục mạ, bôi nhọ, xúc phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân khác.

Hành vi này có thể thể hiện dưới nhiều dạng:

  • Đăng bài chửi đích danh một người;
  • Dùng từ ngữ thô tục, hạ thấp nhân phẩm người khác;
  • Ghép ảnh, chế ảnh, đăng ảnh cá nhân kèm lời xúc phạm;
  • Livestream kể xấu, nhục mạ người khác;
  • Bình luận công khai dưới bài viết của người khác để bôi nhọ;
  • Đăng bài trong hội nhóm đông người nhằm kêu gọi cộng đồng mạng công kích;
  • Bịa đặt người khác ngoại tình, lừa đảo, trộm cắp, tham nhũng, bán dâm, nghiện ma túy;
  • Gắn thẻ bạn bè, người thân, đồng nghiệp, cơ quan của người bị chửi để làm họ bị xấu hổ, mất uy tín.

Không phải mọi câu nói khó nghe đều bị xử lý hình sự. Cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét nội dung, mức độ xúc phạm, phạm vi lan truyền, mục đích đăng tải, hậu quả, phản ứng của người bị hại và chứng cứ cụ thể. Tuy nhiên, việc sử dụng Facebook làm phương tiện để xúc phạm người khác là yếu tố làm tăng mức độ nghiêm trọng vì nội dung có thể lan truyền nhanh, lưu lại lâu và gây thiệt hại lớn cho danh dự, uy tín của nạn nhân.


2. Khi nào chửi trên Facebook bị xử phạt hành chính?

Nếu hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người đăng bài, bình luận hoặc chia sẻ nội dung xúc phạm người khác trên Facebook vẫn có thể bị xử phạt hành chính.

Theo Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP, hành vi lợi dụng mạng xã hội để cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm của cá nhân có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng; đồng thời có thể bị buộc gỡ bỏ thông tin sai sự thật, gây nhầm lẫn hoặc thông tin vi phạm pháp luật.

Các trường hợp thường bị xử phạt hành chính gồm:

  • Đăng bài chửi bới, lăng mạ cá nhân nhưng chưa đến mức nghiêm trọng để xử lý hình sự;
  • Dùng Facebook để bịa đặt, nói xấu, xúc phạm người khác;
  • Chia sẻ lại bài viết có nội dung xúc phạm danh dự, nhân phẩm;
  • Bình luận công khai bằng từ ngữ thô tục, hạ nhục người khác;
  • Đăng hình ảnh cá nhân của người khác kèm nội dung bôi nhọ;
  • Dùng tài khoản ảo, fanpage, hội nhóm để công kích cá nhân.

Trong thực tế, việc xử phạt không chỉ căn cứ vào một câu chữ riêng lẻ, mà còn xét toàn bộ bối cảnh: bài đăng có công khai hay không, có nhiều người xem hay không, có gọi tên cụ thể người bị xúc phạm không, có gây ảnh hưởng đến công việc, gia đình, tinh thần của người bị hại không, người đăng có gỡ bài, xin lỗi hay tiếp tục công kích.


3. Khi nào bị xử lý hình sự về tội làm nhục người khác?

Người chửi người khác trên Facebook có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội làm nhục người khác nếu hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác.

Điều 155 Bộ luật Hình sự quy định người nào xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác thì có thể bị phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm. Nếu sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để phạm tội, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm; trường hợp làm nạn nhân tự sát hoặc gây rối loạn tâm thần, hành vi ở mức nghiêm trọng hơn thì khung hình phạt có thể cao hơn.

Trên Facebook, hành vi có thể bị xem xét về tội làm nhục người khác khi có các dấu hiệu như:

  • Dùng lời lẽ thô tục, hạ thấp phẩm giá người khác một cách nghiêm trọng;
  • Đăng bài công khai để nhiều người biết, bình luận, chia sẻ;
  • Đăng hình ảnh, video riêng tư kèm lời xúc phạm;
  • Livestream nhục mạ, bêu riếu người khác;
  • Gắn thẻ người thân, cơ quan, đồng nghiệp để làm người bị hại xấu hổ;
  • Lặp đi lặp lại nhiều lần dù đã được yêu cầu dừng;
  • Làm người bị hại bị ảnh hưởng tinh thần, công việc, gia đình, quan hệ xã hội.

Ví dụ: một người đăng nhiều bài công khai gọi đích danh người khác bằng những từ ngữ nhục mạ, bịa chuyện đời tư, kêu gọi cộng đồng mạng “bóc phốt”, “tẩy chay”, “chửi cho nó biết mặt”, khiến người bị hại bị khủng hoảng tinh thần, mất uy tín tại nơi làm việc. Trường hợp này không còn là mâu thuẫn lời nói thông thường mà có thể bị xem xét về hành vi làm nhục.


4. Khi nào bị xử lý hình sự về tội vu khống?

Nếu người đăng bài không chỉ chửi bới mà còn bịa đặt hoặc loan truyền thông tin biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác, có thể bị xem xét về tội vu khống.

Điều 156 Bộ luật Hình sự quy định người nào bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác; hoặc bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền, thì có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm. Nếu sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội thì có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 03 năm; khung cao hơn có thể đến 07 năm tù trong trường hợp nghiêm trọng.

Các ví dụ thường gặp trên Facebook:

  • Bịa đặt người khác ngoại tình để phá hoại gia đình;
  • Nói người khác lừa đảo, chiếm đoạt tiền dù không có căn cứ;
  • Đăng bài tố người khác trộm cắp, tham nhũng, bán ma túy khi biết rõ không đúng;
  • Dựng chuyện người khác có quan hệ bất chính, bệnh tật, đời tư nhạy cảm;
  • Cắt ghép tin nhắn, hình ảnh để tạo nội dung sai sự thật;
  • Chia sẻ lại bài viết vu khống dù biết hoặc có cơ sở biết thông tin sai.

Điểm khác biệt quan trọng là: làm nhục tập trung vào hành vi xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm; vu khống tập trung vào việc bịa đặt hoặc loan truyền thông tin sai sự thật. Một vụ việc trên Facebook có thể có cả hai yếu tố, nhưng cơ quan có thẩm quyền sẽ xác định tội danh dựa trên hành vi chính và chứng cứ cụ thể.


5. Phân biệt chửi bới, làm nhục và vu khống trên Facebook

Hành vi Đặc điểm Rủi ro pháp lý
Tranh luận, phản biện Nêu ý kiến, có căn cứ, không xúc phạm cá nhân Thường không bị xử lý nếu không vượt quá giới hạn
Chửi bới, xúc phạm nhẹ Dùng lời lẽ thiếu chuẩn mực nhưng mức độ chưa nghiêm trọng Có thể bị nhắc nhở, yêu cầu gỡ, xử phạt hành chính tùy mức độ
Xúc phạm nghiêm trọng Nhục mạ, hạ thấp nhân phẩm, bêu riếu công khai Có thể bị xử lý về tội làm nhục người khác
Bịa đặt thông tin sai sự thật Dựng chuyện, loan tin sai, gán hành vi xấu cho người khác Có thể bị xử lý về tội vu khống
Tố cáo có căn cứ Phản ánh vụ việc, có tài liệu, gửi đúng cơ quan Là quyền tố cáo/kiến nghị hợp pháp nếu thực hiện đúng
Tố cáo sai sự thật lên Facebook Chưa có chứng cứ nhưng khẳng định người khác phạm tội Rủi ro bị xử lý hành chính, dân sự hoặc hình sự

Nguyên tắc an toàn là: được quyền phản ánh, khiếu nại, tố cáo, đánh giá dịch vụ hoặc bảo vệ quyền lợi của mình, nhưng phải dùng ngôn ngữ đúng mực, thông tin có căn cứ, không xúc phạm nhân phẩm, không bịa đặt, không công khai đời tư và không kêu gọi cộng đồng mạng tấn công cá nhân.


Checklist chứng cứ bị bôi nhọ trên Facebook
Khi bị bôi nhọ trên Facebook, cần lưu link bài viết, ảnh chụp màn hình, video quay màn hình, bình luận, tài khoản đăng tải, thời gian đăng và chứng cứ thiệt hại.

6. Người bị chửi trên Facebook cần làm gì để bảo vệ quyền lợi?

Khi bị người khác chửi, bôi nhọ, xúc phạm trên Facebook, người bị hại không nên vội chửi lại hoặc nhắn tin đe dọa. Cách xử lý nên theo từng bước.

Bước 1: Lưu chứng cứ ngay

Cần chụp màn hình, quay màn hình, lưu link bài viết, link tài khoản, thời gian đăng, số lượt tương tác, bình luận, chia sẻ. Nếu bài viết có nhiều bình luận xúc phạm, cần lưu cả phần bình luận và tài khoản của người bình luận.

Bước 2: Xác định nội dung vi phạm

Cần phân loại:

  • Nội dung chỉ là tranh luận, đánh giá hay đã xúc phạm?
  • Có dùng lời lẽ nhục mạ nghiêm trọng không?
  • Có bịa đặt thông tin sai sự thật không?
  • Có đăng ảnh, video riêng tư không?
  • Có tag cơ quan, người thân, đồng nghiệp không?
  • Có gây ảnh hưởng đến công việc, gia đình, sức khỏe tinh thần không?

Bước 3: Yêu cầu người đăng gỡ bài, xin lỗi, cải chính

Có thể gửi tin nhắn, email, văn bản hoặc thông báo qua luật sư yêu cầu người đăng gỡ bài, chấm dứt hành vi, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường nếu có thiệt hại.

Bước 4: Trình báo, đề nghị xử phạt hành chính hoặc tố giác tội phạm

Nếu người đăng không dừng lại, tiếp tục xúc phạm hoặc hậu quả nghiêm trọng, người bị hại có thể gửi đơn đến cơ quan công an nơi cư trú, nơi người vi phạm cư trú hoặc nơi phát sinh hậu quả để đề nghị xử lý. Trường hợp có dấu hiệu tội làm nhục người khác hoặc vu khống, có thể làm đơn tố giác tội phạm, kèm đơn yêu cầu khởi tố nếu vụ việc thuộc trường hợp cần yêu cầu của bị hại.

Bộ luật Tố tụng hình sự quy định chỉ được khởi tố vụ án hình sự đối với tội phạm quy định tại khoản 1 Điều 155 và khoản 1 Điều 156 Bộ luật Hình sự khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện hợp pháp trong các trường hợp luật định.

Bước 5: Khởi kiện dân sự nếu cần

Nếu mục tiêu chính là yêu cầu xin lỗi, cải chính, bồi thường thiệt hại, người bị xâm phạm có thể khởi kiện dân sự. Bộ luật Dân sự quy định cá nhân bị thông tin làm ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm, uy tín thì có quyền yêu cầu bác bỏ thông tin, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại.


7. Cần lưu chứng cứ như thế nào?

Chứng cứ trên Facebook rất dễ bị xóa, chỉnh sửa hoặc ẩn. Vì vậy, người bị hại cần lưu chứng cứ càng sớm càng tốt.

Nên lưu các tài liệu sau:

Nhóm chứng cứ Nội dung cần lưu
Bài viết Link bài, ảnh chụp toàn bộ nội dung, ngày giờ đăng, chế độ công khai
Bình luận Bình luận xúc phạm, tài khoản bình luận, số lượt thích/phản hồi
Tài khoản vi phạm Link tài khoản, tên hiển thị, ảnh đại diện, ID nếu có
Hình ảnh/video Ảnh, video bị đăng, nội dung ghép/chế, chú thích kèm theo
Tin nhắn Nội dung đe dọa, xúc phạm, thừa nhận đăng bài
Phạm vi lan truyền Lượt chia sẻ, hội nhóm đăng tải, fanpage liên quan
Thiệt hại Tin nhắn của khách hàng, đối tác, công ty; giấy tờ y tế; chứng cứ mất thu nhập
Yêu cầu gỡ bài Tin nhắn/văn bản yêu cầu gỡ, phản hồi của người đăng

Nếu vụ việc nghiêm trọng, có thể cân nhắc lập vi bằng ghi nhận nội dung trên mạng xã hội thông qua Thừa phát lại để tăng giá trị chứng minh. Ngoài ra, nên sao lưu chứng cứ ra nhiều nơi như email, USB, ổ cứng hoặc in ra giấy.


8. Có thể yêu cầu gỡ bài, xin lỗi, cải chính, bồi thường không?

Có.

Về dân sự, người bị xúc phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín có thể yêu cầu:

  • Gỡ bỏ bài viết, bình luận, hình ảnh, video vi phạm;
  • Chấm dứt hành vi xúc phạm;
  • Xin lỗi công khai;
  • Cải chính công khai;
  • Bồi thường chi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục thiệt hại;
  • Bồi thường thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút nếu chứng minh được;
  • Bồi thường tổn thất tinh thần.

Điều 592 Bộ luật Dân sự quy định người chịu trách nhiệm bồi thường trong trường hợp danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác bị xâm phạm phải bồi thường thiệt hại và một khoản tiền khác để bù đắp tổn thất tinh thần; nếu các bên không thỏa thuận được thì mức bồi thường tinh thần tối đa không quá 10 lần mức lương cơ sở.

Trong thực tế, để yêu cầu bồi thường có căn cứ, người bị hại cần chứng minh hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả giữa bài đăng và thiệt hại, cũng như lỗi của người đăng. Nếu chỉ yêu cầu xin lỗi, cải chính và gỡ bài thì chứng cứ cần tập trung vào nội dung xúc phạm, phạm vi lan truyền và chủ thể đăng tải.


9. Người đã đăng bài chửi người khác nên xử lý ra sao?

Nếu đã lỡ đăng bài, bình luận hoặc chia sẻ nội dung xúc phạm người khác, nên xử lý sớm để hạn chế hậu quả pháp lý.

9.1. Dừng ngay việc đăng thêm, bình luận thêm

Không tiếp tục công kích, không kêu gọi người khác vào chửi, không đăng bài “đáp trả” hoặc đe dọa người bị hại. Việc tiếp diễn nhiều lần có thể làm vụ việc nghiêm trọng hơn.

9.2. Gỡ nội dung vi phạm

Nên gỡ bài viết, bình luận, hình ảnh, video có nội dung xúc phạm hoặc sai sự thật. Việc gỡ bài không làm mất hoàn toàn trách nhiệm nếu hành vi đã gây hậu quả, nhưng có thể là căn cứ thể hiện thiện chí khắc phục.

9.3. Xin lỗi, cải chính nếu thông tin sai

Nếu đã đăng thông tin sai sự thật, cần chủ động cải chính, xin lỗi và thông báo rõ nội dung nào trước đây là không chính xác. Không nên xin lỗi theo kiểu tiếp tục mỉa mai, đổ lỗi hoặc kích động tranh cãi.

9.4. Thương lượng bồi thường nếu có thiệt hại

Nếu bài đăng gây thiệt hại thực tế, có thể thương lượng bồi thường, lập biên bản thỏa thuận, ghi rõ cam kết gỡ bài, không tái phạm, mức bồi thường và hình thức xin lỗi.

9.5. Làm việc với luật sư nếu đã bị trình báo

Nếu đã nhận được giấy mời, đơn tố giác, yêu cầu bồi thường hoặc thông báo từ cơ quan công an, nên chuẩn bị tài liệu và tham khảo luật sư trước khi làm việc, đặc biệt nếu nội dung đăng tải có yếu tố bịa đặt, đời tư, hình ảnh nhạy cảm hoặc gây hậu quả nghiêm trọng.


10. Những lỗi thường gặp khi xử lý vụ việc trên Facebook

10.1. Chửi lại người đã chửi mình

Đây là lỗi phổ biến. Người bị xúc phạm ban đầu có thể trở thành người vi phạm nếu dùng lời lẽ nhục mạ, bịa đặt hoặc đăng thông tin đời tư của bên kia.

10.2. Chỉ chụp một ảnh màn hình không đủ thông tin

Một ảnh chụp rời rạc có thể không thể hiện được link, thời gian, tài khoản đăng, phạm vi công khai. Nên quay màn hình từ trang cá nhân/bài viết, thể hiện đầy đủ đường dẫn, tên tài khoản và nội dung.

10.3. Không lưu chứng cứ trước khi yêu cầu gỡ bài

Nếu yêu cầu người đăng gỡ ngay mà chưa lưu chứng cứ, sau này rất khó chứng minh hành vi vi phạm. Cần lưu đầy đủ trước, sau đó mới yêu cầu gỡ.

10.4. Đăng bài “bóc phốt” ngược

Nhiều người nghĩ công khai vụ việc để gây áp lực là cách nhanh nhất. Tuy nhiên, nếu nội dung phản ánh thiếu căn cứ, dùng lời xúc phạm hoặc công khai đời tư, người đăng có thể bị kiện ngược.

10.5. Nhầm lẫn giữa tố cáo và vu khống

Tố cáo phải dựa trên sự thật, tài liệu và gửi đúng cơ quan có thẩm quyền. Đăng bài khẳng định người khác phạm tội khi chưa có căn cứ có thể bị xem là vu khống, đặc biệt nếu người đăng biết rõ thông tin không đúng.

10.6. Không làm đơn yêu cầu khởi tố trong trường hợp cần thiết

Đối với tội làm nhục người khác hoặc vu khống ở khoản 1, vụ án chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện hợp pháp theo quy định tố tụng hình sự. Vì vậy, nếu muốn xử lý hình sự, người bị hại cần chuẩn bị đơn yêu cầu khởi tố đúng nội dung, đúng chủ thể và kèm chứng cứ.


11. Câu hỏi thường gặp

Chửi người khác trên Facebook có bị xử lý hình sự không?

Có thể. Nếu lời chửi xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người khác thì có thể bị xử lý về tội làm nhục người khác. Nếu bịa đặt hoặc loan truyền thông tin biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm hoặc gây thiệt hại cho người khác thì có thể bị xử lý về tội vu khống.

Chửi người khác trên Facebook nhưng không nêu tên có bị xử lý không?

Vẫn có thể bị xử lý nếu nội dung đủ để xác định người bị nhắm đến, ví dụ kèm hình ảnh, biệt danh, nơi làm việc, mối quan hệ, tag bạn bè, bình luận gợi ý hoặc người xem có thể nhận ra người đó là ai.

Bình luận xúc phạm dưới bài viết của người khác có bị phạt không?

Có. Bình luận công khai trên Facebook cũng là hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin trên mạng xã hội. Nếu bình luận xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc vu khống người khác, người bình luận có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị xem xét trách nhiệm hình sự tùy mức độ.

Chửi trong inbox riêng có bị xử lý không?

Có thể. Dù phạm vi lan truyền hẹp hơn bài đăng công khai, tin nhắn riêng vẫn có thể là chứng cứ nếu nội dung đe dọa, xúc phạm nghiêm trọng, quấy rối hoặc bịa đặt. Tuy nhiên, mức độ xử lý sẽ phụ thuộc vào nội dung, hậu quả và chứng cứ cụ thể.

Đăng bài nói người khác lừa đảo có bị vu khống không?

Có thể, nếu người đăng biết rõ thông tin là sai sự thật hoặc không có căn cứ nhưng vẫn khẳng định người khác lừa đảo, chiếm đoạt tài sản. Nếu có dấu hiệu tội phạm, nên làm đơn tố giác gửi cơ quan công an thay vì tự kết luận công khai trên Facebook.

Người bị chửi có được yêu cầu bồi thường không?

Có. Người bị thông tin làm ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm, uy tín có quyền yêu cầu bác bỏ thông tin, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại theo Bộ luật Dân sự.

Bị chửi trên Facebook nên gửi đơn ở đâu?

Có thể gửi đơn đến công an cấp xã/phường nơi cư trú, cơ quan công an nơi người vi phạm cư trú, hoặc cơ quan điều tra có thẩm quyền nếu vụ việc có dấu hiệu tội phạm. Nếu yêu cầu chủ yếu là xin lỗi, cải chính, bồi thường, có thể khởi kiện dân sự tại Tòa án có thẩm quyền.

Người chửi đã xóa bài thì có xử lý được không?

Vẫn có thể, nếu người bị hại đã lưu được chứng cứ hoặc có nguồn chứng cứ khác như ảnh chụp, video quay màn hình, vi bằng, người làm chứng, dữ liệu từ nền tảng, tin nhắn thừa nhận. Vì vậy, việc lưu chứng cứ ngay từ đầu rất quan trọng.

Dùng tài khoản ảo để chửi người khác có bị tìm ra không?

Có thể bị xác minh. Cơ quan có thẩm quyền có thể làm việc với nền tảng, nhà mạng, người liên quan và sử dụng các biện pháp nghiệp vụ theo quy định pháp luật để xác định chủ thể quản lý, sử dụng tài khoản trong từng trường hợp.

Chửi người khác vì họ nợ tiền, ngoại tình hoặc làm sai có được miễn trách nhiệm không?

Không. Dù người kia có lỗi trong một quan hệ khác, người đăng vẫn không được quyền nhục mạ, bịa đặt, công khai đời tư hoặc kêu gọi cộng đồng mạng tấn công họ. Cách xử lý đúng là thu thập chứng cứ và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết.


12. Kết luận

Chửi người khác trên Facebook không đơn giản là “nói cho bõ tức”. Nếu nội dung xúc phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín hoặc bịa đặt thông tin sai sự thật, người đăng có thể bị xử phạt hành chính, buộc gỡ bài, xin lỗi, cải chính, bồi thường thiệt hại; trong trường hợp nghiêm trọng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội làm nhục người khác hoặc tội vu khống.

Người bị xúc phạm cần bình tĩnh lưu chứng cứ, không chửi lại, không tự phát tán thêm nội dung nhạy cảm, sau đó yêu cầu gỡ bài, xin lỗi, cải chính hoặc gửi đơn đến cơ quan có thẩm quyền. Người đã đăng nội dung xúc phạm nên chủ động gỡ bài, xin lỗi, cải chính và thương lượng khắc phục hậu quả trước khi vụ việc trở nên nghiêm trọng hơn.

Trong các vụ việc có bài đăng công khai, nhiều lượt chia sẻ, liên quan đến đời tư, hình ảnh nhạy cảm, cáo buộc phạm tội hoặc gây ảnh hưởng đến công việc, uy tín, sức khỏe tinh thần của người bị hại, nên nhờ luật sư rà soát chứng cứ và lựa chọn hướng xử lý phù hợp.


Bị xúc phạm, bôi nhọ trên Facebook, cần luật sư hỗ trợ?

Luật Bright Legal hỗ trợ khách hàng trong các vụ việc liên quan đến xúc phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín trên mạng xã hội, bao gồm:

  • Tư vấn chửi người khác trên Facebook có bị xử lý hình sự không;
  • Rà soát bài viết, bình luận, tin nhắn, livestream có dấu hiệu làm nhục hoặc vu khống;
  • Hướng dẫn thu thập, lưu giữ chứng cứ điện tử;
  • Soạn văn bản yêu cầu gỡ bài, xin lỗi, cải chính công khai;
  • Soạn đơn trình báo, đơn đề nghị xử phạt hành chính;
  • Soạn đơn tố giác tội phạm, đơn yêu cầu khởi tố;
  • Tư vấn khởi kiện dân sự yêu cầu bồi thường thiệt hại;
  • Đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi làm việc với cơ quan có thẩm quyền.

Luật Bright Legal – Khách hàng là trọng tâm


Căn cứ pháp lý

  • Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung;
  • Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung;
  • Bộ luật Dân sự năm 2015;
  • Luật An ninh mạng năm 2018;
  • Nghị định số 15/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử;
  • Nghị định số 14/2022/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 15/2020/NĐ-CP;
  • Các văn bản pháp luật khác có liên quan.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Nội dung bài viết chỉ có giá trị tham khảo, được xây dựng trên cơ sở quy định pháp luật tại thời điểm cập nhật. Việc một bài đăng, bình luận, livestream hoặc tin nhắn trên Facebook có bị xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự hay chỉ là tranh chấp dân sự phụ thuộc vào nội dung cụ thể, mức độ xúc phạm, yếu tố sai sự thật, phạm vi lan truyền, hậu quả, chứng cứ điện tử và đánh giá của cơ quan có thẩm quyền. Người đọc nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi gửi đơn tố giác, khởi kiện, yêu cầu bồi thường hoặc làm việc với cơ quan chức năng.

Xin chào ! Hãy liên lạc với
Luật BRL