Đánh người gây thương tích là hành vi xâm phạm trực tiếp đến sức khỏe, thân thể của người khác. Tùy tỷ lệ tổn thương cơ thể, cách thức thực hiện hành vi, công cụ sử dụng, đối tượng bị hại và hậu quả xảy ra, người đánh người khác có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác.

Vậy đánh người gây thương tích bao nhiêu phần trăm thì bị khởi tố? Câu trả lời ngắn gọn là: thông thường, nếu tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% trở lên thì có thể bị khởi tố về tội cố ý gây thương tích. Tuy nhiên, ngay cả khi tỷ lệ thương tích dưới 11%, người thực hiện hành vi vẫn có thể bị khởi tố nếu thuộc một trong các trường hợp luật định như dùng vũ khí, hung khí nguy hiểm, có tính chất côn đồ, phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, người già yếu, phụ nữ có thai hoặc người đang thi hành công vụ.


Tóm tắt nhanh

Câu hỏi Trả lời ngắn gọn
Đánh người gây thương tích bao nhiêu % thì bị khởi tố? Thông thường từ 11% trở lên
Dưới 11% có bị khởi tố không? Có thể, nếu thuộc trường hợp luật định
Căn cứ chính Điều 134 Bộ luật Hình sự
Tỷ lệ thương tích do ai xác định? Cơ quan giám định pháp y
Không đủ yếu tố hình sự thì xử lý thế nào? Có thể bị phạt hành chính và phải bồi thường
Bị hại có cần yêu cầu khởi tố không? Đối với trường hợp thuộc khoản 1 Điều 134, việc khởi tố vụ án thường cần yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện hợp pháp
Ngoài hình sự có phải bồi thường không? Có, nếu gây thiệt hại về sức khỏe, tinh thần, thu nhập, chi phí điều trị

 

1. Đánh người gây thương tích là hành vi gì?

Đánh người gây thương tích là hành vi dùng vũ lực hoặc phương thức khác tác động trái pháp luật vào cơ thể người khác, làm người đó bị thương tích hoặc bị tổn hại sức khỏe.

Hành vi này có thể xảy ra trong nhiều tình huống như:

  • Mâu thuẫn cá nhân;
  • Xô xát khi va chạm giao thông;
  • Đánh nhau trong quán ăn, quán nhậu;
  • Mâu thuẫn gia đình;
  • Tranh chấp đất đai, tài sản;
  • Mâu thuẫn trong làm ăn;
  • Đòi nợ, đe dọa, hành hung;
  • Gây thương tích khi có tổ chức hoặc có chuẩn bị hung khí.

Không phải mọi trường hợp đánh người đều đương nhiên bị khởi tố hình sự. Cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét tỷ lệ tổn thương cơ thể, tính chất hành vi, lỗi của người thực hiện, công cụ sử dụng, hậu quả thực tế và các tình tiết liên quan.


2. Đánh người gây thương tích bao nhiêu phần trăm thì bị khởi tố?

Theo Điều 134 Bộ luật Hình sự, người nào cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30% thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đủ các yếu tố cấu thành tội phạm.

Như vậy, mốc thường gặp để xem xét trách nhiệm hình sự là từ 11% trở lên.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng: không phải cứ có kết quả giám định từ 11% là chắc chắn bị kết án, và cũng không phải dưới 11% thì chắc chắn không bị khởi tố. Việc xử lý còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như hành vi cố ý hay vô ý, có sử dụng hung khí hay không, có tính chất côn đồ hay không, người bị hại là ai và có các tình tiết định khung khác hay không.

Ví dụ

Một người dùng tay đánh người khác gây thương tích 12%, không có tình tiết đặc biệt khác. Trường hợp này có thể bị xem xét theo tội cố ý gây thương tích.

Một người dùng dao, gậy sắt hoặc vật có khả năng gây sát thương đánh người khác, dù tỷ lệ thương tích chỉ 5%, vẫn có thể bị khởi tố nếu hành vi thuộc trường hợp dùng vũ khí, hung khí nguy hiểm hoặc có tình tiết định khung theo Điều 134 Bộ luật Hình sự.


3. Thương tích dưới 11% có bị khởi tố không?

Có thể.

Tỷ lệ thương tích dưới 11% vẫn có thể bị khởi tố về tội cố ý gây thương tích nếu hành vi thuộc một trong các trường hợp luật định.

Các trường hợp thường gặp gồm:

  • Dùng vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm;
  • Dùng a xít nguy hiểm hoặc hóa chất nguy hiểm;
  • Có tổ chức;
  • Có tính chất côn đồ;
  • Phạm tội 02 lần trở lên;
  • Đối với 02 người trở lên;
  • Đối với người dưới 16 tuổi;
  • Đối với phụ nữ mà biết là có thai;
  • Đối với người già yếu, ốm đau hoặc người khác không có khả năng tự vệ;
  • Đối với ông, bà, cha, mẹ, thầy giáo, cô giáo của mình;
  • Đối với người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân;
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;
  • Phạm tội trong thời gian đang bị áp dụng một số biện pháp xử lý, chấp hành hình phạt hoặc do được thuê gây thương tích.

Trong thực tế, nhóm tình tiết dễ gặp nhất là dùng hung khí nguy hiểm và có tính chất côn đồ. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào tỷ lệ phần trăm thương tích để kết luận có bị khởi tố hay không.


4. Các khung hình phạt của tội cố ý gây thương tích

Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự. Tùy mức độ thương tích và tình tiết định khung, người phạm tội có thể đối mặt với nhiều khung hình phạt khác nhau.

Trường hợp Hình phạt tham khảo
Tỷ lệ thương tích từ 11% đến 30%, hoặc dưới 11% nhưng thuộc trường hợp luật định Cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm
Tỷ lệ thương tích từ 31% đến 60%, hoặc phạm tội nhiều người, nhiều lần, có tình tiết tăng nặng Phạt tù từ 02 năm đến 06 năm
Tỷ lệ thương tích 61% trở lên hoặc thuộc trường hợp nghiêm trọng khác Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm
Làm chết người, gây biến dạng vùng mặt tỷ lệ 61% trở lên hoặc gây thương tích đặc biệt nghiêm trọng Phạt tù từ 07 năm đến 14 năm
Làm chết 02 người trở lên hoặc gây thương tích đặc biệt nghiêm trọng cho nhiều người Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân
Chuẩn bị vũ khí, vật liệu nổ, a xít nguy hiểm, hóa chất nguy hiểm hoặc thành lập, tham gia nhóm tội phạm nhằm gây thương tích Có thể bị phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù theo quy định

Mức hình phạt cụ thể trong từng vụ án phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguyên nhân mâu thuẫn, vai trò của từng người, mức độ lỗi, hậu quả, nhân thân, bồi thường thiệt hại, thái độ khai báo, hòa giải và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.


5. Tỷ lệ thương tích được xác định như thế nào?

Tỷ lệ thương tích không do người bị hại, người gây thương tích hoặc hai bên tự thỏa thuận. Tỷ lệ này phải được xác định thông qua kết luận giám định pháp y của cơ quan chuyên môn có thẩm quyền.

Thông thường, sau khi xảy ra vụ việc, người bị hại nên:

  • Đi khám, cấp cứu, điều trị kịp thời;
  • Lưu giữ hồ sơ bệnh án, giấy ra viện, đơn thuốc, phim chụp, kết quả xét nghiệm;
  • Trình báo công an nơi xảy ra vụ việc;
  • Đề nghị trưng cầu giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể;
  • Cung cấp hình ảnh, video, nhân chứng, tin nhắn, camera nếu có.

Kết luận giám định là căn cứ quan trọng để xác định hành vi có đủ yếu tố truy cứu trách nhiệm hình sự hay không và thuộc khung hình phạt nào.

Có được giám định lại không?

Có thể. Nếu có căn cứ cho rằng kết luận giám định chưa chính xác, chưa đầy đủ hoặc có tình tiết mới, người bị hại, người bị tố giác, bị can, bị cáo hoặc người tham gia tố tụng có quyền đề nghị giám định bổ sung hoặc giám định lại theo quy định.


6. Bị hại có cần làm đơn yêu cầu khởi tố không?

Cần phân biệt rõ giữa khởi tố theo yêu cầu của bị hại và khởi tố không phụ thuộc yêu cầu của bị hại.

Đối với tội cố ý gây thương tích thuộc khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự, vụ án thường chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của bị hại trong trường hợp bị hại là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về tâm thần, thể chất hoặc đã chết.

Điều này thường áp dụng với các trường hợp:

  • Tỷ lệ thương tích từ 11% đến 30% thuộc khoản 1;
  • Tỷ lệ thương tích dưới 11% nhưng có tình tiết thuộc khoản 1 Điều 134.

Nếu vụ việc thuộc các khoản nặng hơn của Điều 134, việc khởi tố không nhất thiết phụ thuộc vào yêu cầu của bị hại.

Nếu bị hại rút đơn yêu cầu khởi tố thì sao?

Trong trường hợp vụ án thuộc diện khởi tố theo yêu cầu của bị hại, nếu người yêu cầu khởi tố rút yêu cầu theo đúng quy định, vụ án có thể bị đình chỉ. Tuy nhiên, nếu việc rút đơn do bị ép buộc, cưỡng bức hoặc trái ý chí tự nguyện thì cơ quan tiến hành tố tụng có thể tiếp tục giải quyết.


7. Không đủ yếu tố hình sự thì bị xử lý ra sao?

Nếu hành vi đánh người gây thương tích chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, người vi phạm vẫn có thể bị xử phạt hành chính.

Theo quy định hiện hành, hành vi cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị phạt tiền từ 6.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng.

Ngoài tiền phạt, người vi phạm còn có thể phải:

  • Xin lỗi, cải chính nếu có hành vi xúc phạm danh dự, nhân phẩm;
  • Chi trả chi phí khám chữa bệnh;
  • Bồi thường thiệt hại về sức khỏe;
  • Bồi thường tổn thất tinh thần;
  • Bồi thường thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút;
  • Bồi thường chi phí chăm sóc người bị hại nếu có.

Việc không bị khởi tố hình sự không đồng nghĩa với việc không phải chịu trách nhiệm pháp lý.


8. Người gây thương tích phải bồi thường những khoản nào?

Ngoài trách nhiệm hình sự hoặc hành chính, người gây thương tích còn có thể phải bồi thường thiệt hại theo quy định dân sự.

Các khoản bồi thường thường gồm:

  • Chi phí khám bệnh, chữa bệnh, phục hồi sức khỏe;
  • Tiền thuốc, viện phí, chi phí phẫu thuật, vật lý trị liệu;
  • Chi phí đi lại, ăn ở hợp lý trong quá trình điều trị;
  • Thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút của người bị hại;
  • Thu nhập bị mất của người chăm sóc người bị hại;
  • Chi phí thuê người chăm sóc nếu cần thiết;
  • Tổn thất tinh thần;
  • Thiệt hại khác có căn cứ chứng minh.

Nếu các bên thỏa thuận được mức bồi thường thì có thể lập văn bản ghi nhận. Nếu không thỏa thuận được, người bị hại có thể yêu cầu giải quyết trong vụ án hình sự hoặc khởi kiện dân sự để yêu cầu bồi thường.


9. Cần làm gì khi bị đánh gây thương tích?

Người bị đánh gây thương tích nên thực hiện các bước sau:

Bước 1: Đi khám và điều trị ngay

Việc khám, cấp cứu và điều trị kịp thời vừa bảo vệ sức khỏe, vừa tạo hồ sơ y tế để chứng minh thương tích.

Bước 2: Trình báo cơ quan công an

Nên trình báo tại công an nơi xảy ra vụ việc, cung cấp thông tin về thời gian, địa điểm, người gây thương tích, nhân chứng và tài liệu liên quan.

Bước 3: Đề nghị giám định thương tích

Kết luận giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể là căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm hình sự hoặc hành chính.

Bước 4: Thu thập chứng cứ

Các chứng cứ hữu ích gồm:

  • Camera;
  • Ảnh chụp thương tích;
  • Video vụ việc;
  • Tin nhắn, cuộc gọi;
  • Lời khai nhân chứng;
  • Hồ sơ bệnh viện;
  • Biên lai, hóa đơn chi phí;
  • Vật chứng, hung khí nếu có.

Bước 5: Làm đơn yêu cầu khởi tố nếu thuộc trường hợp cần yêu cầu

Nếu vụ việc thuộc khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự, người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp nên làm đơn yêu cầu khởi tố để cơ quan có thẩm quyền xem xét xử lý.


10. Câu hỏi thường gặp

Đánh người gây thương tích 5% có bị khởi tố không?

Có thể. Nếu chỉ gây thương tích 5% và không có tình tiết đặc biệt thì thường chưa đủ căn cứ xử lý hình sự. Tuy nhiên, nếu dùng hung khí nguy hiểm, có tính chất côn đồ hoặc thuộc các trường hợp luật định khác thì vẫn có thể bị khởi tố.

Đánh người gây thương tích 11% có chắc chắn bị đi tù không?

Không chắc chắn. Tỷ lệ 11% là căn cứ quan trọng để xem xét trách nhiệm hình sự, nhưng hình phạt cụ thể còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Người phạm tội có thể bị cải tạo không giam giữ, phạt tù hoặc được áp dụng các tình tiết giảm nhẹ nếu có đủ điều kiện.

Bị hại không yêu cầu khởi tố thì người đánh có bị xử lý không?

Nếu vụ việc thuộc khoản 1 Điều 134, việc khởi tố thường cần yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện hợp pháp. Nếu thuộc các khoản nặng hơn, cơ quan tiến hành tố tụng có thể khởi tố mà không phụ thuộc vào yêu cầu của bị hại.

Hai bên đã bồi thường, hòa giải thì có bị khởi tố nữa không?

Cần xem vụ việc thuộc trường hợp nào. Việc bồi thường, hòa giải là tình tiết có lợi, có thể được xem xét giảm nhẹ trách nhiệm. Tuy nhiên, với vụ việc nghiêm trọng hoặc thuộc trường hợp khởi tố không phụ thuộc yêu cầu của bị hại, việc hòa giải không đương nhiên làm chấm dứt trách nhiệm hình sự.

Không có kết quả giám định thì có xử lý được không?

Kết luận giám định là căn cứ rất quan trọng. Nếu chưa có giám định, cơ quan có thẩm quyền thường cần trưng cầu giám định để xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể và hướng xử lý phù hợp.

Dùng mũ bảo hiểm, gậy, dao, chai thủy tinh đánh người có bị coi là hung khí nguy hiểm không?

Có thể. Việc một vật có bị xem là hung khí nguy hiểm hay không phụ thuộc vào tính chất của vật, cách sử dụng, vị trí tác động và khả năng gây sát thương trong từng vụ việc cụ thể.


11. Kết luận

Đánh người gây thương tích từ 11% trở lên thường có thể bị xem xét khởi tố về tội cố ý gây thương tích. Tuy nhiên, ngay cả khi tỷ lệ thương tích dưới 11%, người thực hiện hành vi vẫn có thể bị khởi tố nếu dùng hung khí nguy hiểm, có tính chất côn đồ, phạm tội có tổ chức hoặc thuộc các trường hợp đặc biệt khác theo Điều 134 Bộ luật Hình sự.

Ngược lại, nếu hành vi chưa đủ yếu tố truy cứu trách nhiệm hình sự, người vi phạm vẫn có thể bị xử phạt hành chính và phải bồi thường thiệt hại cho người bị hại. Vì vậy, khi xảy ra vụ việc, người bị hại cần đi khám, trình báo, đề nghị giám định thương tích và lưu giữ đầy đủ chứng cứ để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Dịch vụ luật sư hình sự về vụ việc cố ý gây thương tích tại Bright Legal

Công ty Luật TNHH Bright Legal hỗ trợ khách hàng:

  • Tư vấn hành vi đánh người gây thương tích có bị khởi tố không;
  • Đánh giá tỷ lệ thương tích và tình tiết pháp lý liên quan;
  • Hướng dẫn làm đơn trình báo, đơn yêu cầu khởi tố;
  • Tư vấn bồi thường thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm;
  • Bảo vệ quyền lợi cho người bị hại;
  • Bào chữa cho người bị tố giác, bị can, bị cáo;
  • Soạn đơn, kiến nghị, tài liệu trình bày tình tiết giảm nhẹ;
  • Tham gia làm việc với cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án.

Bright Legal – Khách hàng là trọng tâm

Căn cứ pháp lý

  • Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 và các văn bản sửa đổi, bổ sung có liên quan;
  • Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung;
  • Nghị định số 282/2025/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội;
  • Bộ luật Dân sự năm 2015;
  • Các văn bản hướng dẫn về giám định pháp y và xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Nội dung bài viết chỉ có giá trị tham khảo và được xây dựng trên cơ sở quy định pháp luật tại thời điểm cập nhật. Việc áp dụng pháp luật phụ thuộc vào tỷ lệ thương tích, kết luận giám định, hành vi cụ thể, công cụ sử dụng, lỗi của các bên, yêu cầu của bị hại và tài liệu chứng cứ trong từng vụ việc. Người đọc nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi thực hiện quyền yêu cầu khởi tố, bồi thường hoặc làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng.

Xin chào ! Hãy liên lạc với
Luật BRL