Bị Lừa Đảo Qua Mạng Làm Sao Lấy Lại Tiền? Hướng Dẫn Cách Xử Lý

Lừa đảo qua mạng đang trở thành một trong những dạng tội phạm phổ biến và tinh vi nhất hiện nay. Nạn nhân có thể bị dụ chuyển tiền qua các kịch bản như làm nhiệm vụ online, đầu tư tài chính, mua hàng giá rẻ, nhận quà trúng thưởng, giả danh công an – viện kiểm sát – tòa án, giả danh nhân viên ngân hàng, chiếm quyền tài khoản mạng xã hội, vay tiền qua app hoặc dụ cài ứng dụng độc hại.

Câu hỏi nhiều người đặt ra sau khi phát hiện bị lừa là: bị lừa đảo qua mạng làm sao lấy lại tiền?

Câu trả lời thực tế là: phải xử lý càng nhanh càng tốt trong những giờ đầu tiên. Người bị hại cần lập tức liên hệ ngân hàng để yêu cầu hỗ trợ tra soát, ngăn chặn giao dịch nếu còn khả năng; đồng thời thu thập chứng cứ và trình báo cơ quan công an. Việc lấy lại được tiền hay không phụ thuộc vào tốc độ xử lý, dòng tiền đã bị rút/chuyển tiếp chưa, tài khoản nhận tiền có bị phong tỏa kịp thời không và kết quả điều tra của cơ quan chức năng.

Bộ Công an và Ngân hàng Nhà nước đã có cơ chế phối hợp trong phòng, chống lừa đảo trực tuyến; trong đó ngành ngân hàng được nhấn mạnh việc phối hợp cảnh báo, ngăn chặn, tạm dừng, phong tỏa tài khoản, ví điện tử liên quan đến hành vi vi phạm pháp luật theo đúng thẩm quyền và quy định pháp luật.


Tóm tắt nhanh

Câu hỏi Trả lời ngắn
Bị lừa đảo qua mạng có lấy lại tiền được không? Có thể, nhưng không chắc chắn; cần xử lý thật nhanh
Việc đầu tiên cần làm là gì? Ngừng chuyển tiền, gọi ngay ngân hàng, yêu cầu tra soát/ngăn chặn giao dịch
Có nên nhắn tiếp cho đối tượng lừa đảo không? Không nên chuyển thêm tiền; chỉ lưu lại chứng cứ
Trình báo ở đâu? Công an cấp xã/phường, Cơ quan điều tra hoặc cơ quan công an nơi gần nhất
Cần chuẩn bị gì? Sao kê chuyển khoản, số tài khoản nhận tiền, nội dung chat, link, số điện thoại, tài khoản mạng xã hội
Lừa đảo qua mạng có thể bị xử lý tội gì? Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hoặc tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản
Có nên thuê “dịch vụ lấy lại tiền bị lừa” trên mạng không? Rất rủi ro, dễ bị lừa lần hai
Thời hạn công an giải quyết tố giác là bao lâu? Thông thường 20 ngày; vụ phức tạp có thể kéo dài nhưng không quá 02 tháng, và có thể gia hạn một lần không quá 02 tháng

 


1. Bị lừa đảo qua mạng có lấy lại tiền được không?

Có thể lấy lại được tiền, nhưng không thể cam kết chắc chắn trong mọi trường hợp.

Thực tế, tiền lừa đảo qua mạng thường được chuyển qua nhiều tài khoản trung gian, ví điện tử, tài khoản “rác”, tài khoản thuê/mua lại hoặc nhanh chóng chuyển sang tiền mã hóa, tiền mặt, tài sản khác. Vì vậy, khả năng thu hồi phụ thuộc rất lớn vào việc nạn nhân có phát hiện sớm và báo ngay cho ngân hàng, cơ quan công an hay không.

Các trường hợp có khả năng thu hồi tiền cao hơn thường là:

  • Vừa chuyển khoản xong, tiền chưa bị rút hoặc chưa chuyển tiếp;
  • Có đầy đủ thông tin tài khoản nhận tiền;
  • Giao dịch có dấu hiệu bất thường và ngân hàng có thể hỗ trợ tra soát nhanh;
  • Cơ quan công an kịp thời xác minh, yêu cầu phối hợp phong tỏa;
  • Tài khoản nhận tiền còn số dư;
  • Đối tượng bị xác định, bị bắt giữ và còn tài sản để thu hồi, bồi thường.

Các trường hợp khó thu hồi hơn thường là:

  • Đã qua nhiều ngày, nhiều tuần mới trình báo;
  • Đối tượng đã rút tiền mặt;
  • Tiền đã chuyển qua nhiều tài khoản trung gian;
  • Đối tượng ở nước ngoài hoặc dùng tài khoản của người khác;
  • Nạn nhân không còn tin nhắn, chứng từ chuyển tiền, thông tin tài khoản nhận;
  • Tiếp tục chuyển nhiều lần vì tin lời “nộp phí mở băng”, “nộp thuế”, “nâng hạn mức”, “xác minh tài khoản”.

Điểm quan trọng là: đừng mất thời gian thương lượng với kẻ lừa đảo. Khi đã nghi ngờ bị lừa, phải dừng chuyển tiền, giữ chứng cứ và báo ngay cho ngân hàng, công an.


2. Việc cần làm ngay trong 24 giờ đầu

Nếu vừa phát hiện bị lừa đảo qua mạng, nên làm ngay các bước sau:

Bước 1: Dừng chuyển tiền ngay lập tức

Không chuyển thêm bất kỳ khoản nào, dù đối tượng nói rằng cần “nộp phí xác minh”, “đóng thuế”, “nâng cấp tài khoản”, “mở khóa tiền”, “rút vốn”, “bảo lãnh”, “phí luật sư”, “phí công an” hoặc “phí lấy lại tiền”.

Trong nhiều vụ lừa đảo, khoản tiền sau còn lớn hơn khoản tiền đầu. Đối tượng thường đánh vào tâm lý tiếc tiền đã mất để dụ nạn nhân nạp thêm.

Bước 2: Gọi ngay tổng đài ngân hàng

Liên hệ ngân hàng nơi mình chuyển tiền để yêu cầu:

  • Kiểm tra giao dịch vừa thực hiện;
  • Tra soát giao dịch;
  • Hỗ trợ cảnh báo tài khoản nhận tiền;
  • Hướng dẫn thủ tục khi nghi ngờ giao dịch lừa đảo;
  • Khóa tạm thời tài khoản/thẻ nếu nghi bị lộ thông tin;
  • Cung cấp sao kê, chứng từ giao dịch.

Nếu biết ngân hàng của tài khoản nhận tiền, có thể liên hệ thêm ngân hàng đó để phản ánh giao dịch nghi lừa đảo. Tuy nhiên, việc phong tỏa, tạm dừng, xử lý tài khoản phải thực hiện theo thẩm quyền và quy định pháp luật, thường cần sự phối hợp của ngân hàng và cơ quan chức năng.

Bước 3: Khóa tài khoản, đổi mật khẩu, bảo vệ thiết bị

Nếu đã bấm vào link lạ, cài app lạ, chia sẻ mã OTP, mã PIN, mật khẩu, CCCD, ảnh khuôn mặt hoặc thông tin tài khoản, cần:

  • Đổi mật khẩu internet banking/mobile banking;
  • Khóa thẻ nếu nghi bị lộ thông tin;
  • Đăng xuất tài khoản khỏi thiết bị lạ;
  • Đổi mật khẩu email, Facebook, Zalo, Telegram;
  • Gỡ ứng dụng lạ, ứng dụng điều khiển từ xa;
  • Mang điện thoại ra trung tâm kỹ thuật uy tín nếu nghi bị cài mã độc;
  • Liên hệ nhà mạng nếu nghi bị chiếm SIM, chuyển hướng cuộc gọi, mất OTP.

Bước 4: Lưu toàn bộ chứng cứ

Không xóa tin nhắn, không chặn ngay nếu chưa lưu chứng cứ, không xóa lịch sử cuộc gọi, không xóa app chat. Cần chụp màn hình, quay màn hình, tải file, lưu đường link, lưu số điện thoại, tài khoản ngân hàng, mã giao dịch.

Bước 5: Làm đơn trình báo hoặc tố giác

Cần nhanh chóng đến cơ quan công an để trình báo. Bộ luật Tố tụng hình sự quy định tố giác, tin báo về tội phạm có thể bằng lời hoặc bằng văn bản; mọi tố giác, tin báo phải được tiếp nhận đầy đủ, giải quyết kịp thời và cơ quan có trách nhiệm tiếp nhận không được từ chối.


3. Cách liên hệ ngân hàng để yêu cầu hỗ trợ

Khi gọi hoặc đến ngân hàng, nạn nhân nên nói rõ đây là giao dịch nghi lừa đảo và đề nghị hỗ trợ khẩn cấp.

Nội dung cần cung cấp cho ngân hàng gồm:

  • Họ tên chủ tài khoản chuyển tiền;
  • Số tài khoản chuyển tiền;
  • Thời điểm chuyển tiền;
  • Số tiền đã chuyển;
  • Số tài khoản nhận tiền;
  • Tên ngân hàng nhận tiền;
  • Tên người nhận nếu có;
  • Nội dung chuyển khoản;
  • Mã giao dịch;
  • Lý do nghi ngờ bị lừa đảo;
  • Chứng cứ tin nhắn, cuộc gọi, đường link, tài khoản mạng xã hội.

Ngân hàng có thể hướng dẫn khách hàng lập yêu cầu tra soát, cung cấp chứng từ, khóa tài khoản/thẻ hoặc thực hiện các biện pháp nội bộ theo quy định. Nếu nghi bị lừa đảo, người bị hại vẫn nên trình báo công an song song, vì ngân hàng không thay thế cơ quan điều tra trong việc xác minh tội phạm và yêu cầu xử lý hình sự.

Trong tháng 6/2026, Bộ Công an và Ngân hàng Nhà nước đã ký kết, triển khai quy chế phối hợp phòng chống lừa đảo trực tuyến, trong đó nhấn mạnh yêu cầu phối hợp nhanh, phát hiện sớm, cảnh báo, ngăn chặn và xử lý các tài khoản, ví điện tử liên quan đến hành vi vi phạm pháp luật.


Checklist chứng cứ lừa đảo qua mạng
Chứng cứ quan trọng gồm sao kê chuyển khoản, số tài khoản nhận tiền, tin nhắn, số điện thoại, tài khoản mạng xã hội và đường link lừa đảo.

4. Cách thu thập chứng cứ khi bị lừa đảo online

Chứng cứ là yếu tố then chốt để công an xác minh dòng tiền, tài khoản nhận tiền, phương thức lừa đảo và đối tượng liên quan.

Người bị hại nên lưu các nhóm chứng cứ sau:

Nhóm chứng cứ Nội dung cần lưu
Chứng từ chuyển tiền Sao kê, biên lai, mã giao dịch, ảnh chụp màn hình chuyển khoản
Tài khoản nhận tiền Số tài khoản, tên chủ tài khoản, ngân hàng, ví điện tử
Tin nhắn Zalo, Facebook, Telegram, SMS, email, nội dung chat trên app
Cuộc gọi Số điện thoại, thời gian gọi, ghi âm nếu có
Tài khoản lừa đảo Link Facebook, Zalo, Telegram, website, app, tên nhóm, mã giới thiệu
Kịch bản lừa đảo Nội dung mời đầu tư, làm nhiệm vụ, mua hàng, nhận thưởng, giả danh cơ quan
Thông tin cá nhân đã cung cấp CCCD, ảnh mặt, số tài khoản, OTP, mật khẩu, mã xác thực
Người liên quan Người giới thiệu, người nhận tiền, nhóm chat, admin, nhân viên tư vấn
Thiệt hại Tổng số tiền đã chuyển, các khoản vay mượn để chuyển tiền, chi phí phát sinh

Nên lưu chứng cứ ở nhiều nơi: điện thoại, máy tính, email, USB hoặc in ra giấy. Nếu có nội dung trên nền tảng có thể bị xóa, nên quay màn hình toàn bộ quá trình mở tài khoản, link, tin nhắn, lịch sử giao dịch để tránh đối tượng xóa dấu vết.


5. Trình báo, tố giác lừa đảo qua mạng ở đâu?

Người bị lừa đảo qua mạng có thể trình báo tại:

  • Công an cấp xã/phường nơi cư trú;
  • Cơ quan Cảnh sát điều tra nơi xảy ra vụ việc;
  • Cơ quan Cảnh sát điều tra nơi người bị hại cư trú;
  • Cơ quan công an gần nhất để được tiếp nhận ban đầu;
  • Viện kiểm sát trong trường hợp cần thiết theo quy định tố tụng.

Bộ luật Tố tụng hình sự quy định Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát có trách nhiệm tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm. Công an xã, phường cũng có trách nhiệm tiếp nhận tố giác, lập biên bản, kiểm tra xác minh sơ bộ và chuyển ngay tài liệu, đồ vật liên quan cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền.

Khi đi trình báo, nên mang theo:

  • CCCD/hộ chiếu;
  • Số điện thoại liên hệ;
  • Đơn trình báo hoặc đơn tố giác;
  • Sao kê, chứng từ chuyển khoản;
  • Ảnh chụp tin nhắn, tài khoản, số điện thoại, đường link;
  • Tài liệu về thiệt hại;
  • Danh sách các lần chuyển tiền;
  • Bản tường trình diễn biến vụ việc.

Cần đề nghị cơ quan tiếp nhận lập biên bản tiếp nhận, ghi rõ tài liệu đã nộp và cấp giấy xác nhận hoặc thông báo tiếp nhận nếu có.


6. Mẫu nội dung trình báo lừa đảo qua mạng

Người bị hại có thể trình bày ngắn gọn theo cấu trúc sau:

Kính gửi: Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an … / Công an xã, phường …

Tôi là: …
Sinh năm: …
CCCD số: …
Địa chỉ: …
Số điện thoại: …

Tôi làm đơn này trình báo về việc tôi có dấu hiệu bị lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng như sau:

Vào khoảng … giờ … ngày …, tôi có nhận được tin nhắn/cuộc gọi từ tài khoản/số điện thoại … tự giới thiệu là … Sau đó, người này hướng dẫn tôi … và yêu cầu tôi chuyển tiền vào tài khoản số …, tên chủ tài khoản …, ngân hàng …

Tôi đã chuyển các khoản tiền như sau:

  1. Ngày …, số tiền … đồng, mã giao dịch …
  2. Ngày …, số tiền … đồng, mã giao dịch …
  3. Tổng số tiền đã chuyển: … đồng.

Sau khi nhận tiền, đối tượng tiếp tục yêu cầu tôi chuyển thêm tiền với lý do … / khóa tài khoản / không trả lời / chặn liên lạc. Tôi nhận thấy vụ việc có dấu hiệu lừa đảo chiếm đoạt tài sản nên làm đơn trình báo, đề nghị cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, xác minh, xử lý theo quy định pháp luật; đồng thời hỗ trợ ngăn chặn, thu hồi số tiền nếu còn khả năng.

Tài liệu kèm theo gồm: chứng từ chuyển khoản, ảnh chụp tin nhắn, số điện thoại, đường link, thông tin tài khoản nhận tiền và các chứng cứ khác.

Người làm đơn
Ký, ghi rõ họ tên


7. Lừa đảo qua mạng bị xử lý tội gì?

Tùy phương thức, thủ đoạn và chứng cứ cụ thể, hành vi lừa đảo qua mạng có thể bị xử lý theo một trong các tội danh sau:

7.1. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Nếu đối tượng dùng thủ đoạn gian dối để làm nạn nhân tin tưởng và tự chuyển tiền, hành vi có thể bị xem xét về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự.

Cơ quan nhà nước đã hướng dẫn rằng hành vi sử dụng môi trường Internet để lừa đảo chiếm đoạt tài sản có thể bị truy cứu theo Điều 174 Bộ luật Hình sự; tùy số tiền chiếm đoạt và tình tiết cụ thể, mức hình phạt cao nhất đối với tội này có thể là tù chung thân.

Các kịch bản thường gặp:

  • Giả danh công an, viện kiểm sát, tòa án;
  • Lừa đầu tư tiền ảo, chứng khoán, ngoại hối;
  • Lừa làm nhiệm vụ online;
  • Lừa mua hàng, đặt cọc, nhận quà;
  • Lừa tình cảm rồi vay tiền;
  • Giả mạo người thân nhắn tin mượn tiền;
  • Dùng tài khoản mạng xã hội bị chiếm đoạt để vay tiền.

7.2. Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản

Nếu đối tượng sử dụng phương tiện điện tử, tài khoản ngân hàng, thẻ ngân hàng, thương mại điện tử, thanh toán điện tử, kinh doanh tiền tệ, huy động vốn hoặc giao dịch chứng khoán qua mạng để chiếm đoạt tài sản, có thể bị xem xét theo Điều 290 Bộ luật Hình sự. Điều 290 quy định nhiều hành vi như sử dụng thông tin tài khoản/thẻ ngân hàng để chiếm đoạt, truy cập bất hợp pháp vào tài khoản nhằm chiếm đoạt, lừa đảo trong thương mại điện tử, thanh toán điện tử, huy động vốn, kinh doanh đa cấp hoặc giao dịch chứng khoán qua mạng; khung hình phạt có thể lên đến 20 năm tù nếu chiếm đoạt từ 500 triệu đồng trở lên hoặc gây thiệt hại từ 500 triệu đồng trở lên.

7.3. Các tội danh khác có thể liên quan

Tùy vụ việc, cơ quan điều tra có thể xem xét thêm:

  • Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản;
  • Tội rửa tiền;
  • Tội thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán công khai hóa trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng;
  • Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức;
  • Tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử;
  • Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông.

Do đó, khi trình báo, người bị hại không nhất thiết phải tự xác định chính xác tội danh. Quan trọng nhất là trình bày đúng sự thật, nộp đầy đủ chứng cứ và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xác minh.


8. Có nên khởi kiện dân sự để đòi tiền không?

Trong nhiều vụ lừa đảo qua mạng, hướng xử lý chính thường là tố giác tội phạm để cơ quan điều tra xác minh, truy tìm đối tượng, dòng tiền và tài sản bị chiếm đoạt. Tuy nhiên, tùy từng trường hợp, nạn nhân cũng có thể cần sử dụng biện pháp dân sự.

Có thể xem xét khởi kiện dân sự khi:

  • Biết rõ người nhận tiền, địa chỉ, nhân thân;
  • Giao dịch có yếu tố hợp đồng, vay mượn, đặt cọc, mua bán;
  • Chưa đủ căn cứ hình sự nhưng có căn cứ đòi lại tiền;
  • Cơ quan điều tra xác định là tranh chấp dân sự;
  • Cần yêu cầu Tòa án buộc hoàn trả tiền, bồi thường thiệt hại;
  • Có người đứng tên tài khoản nhận tiền và có tài sản tại Việt Nam.

Tuy nhiên, nếu vụ việc có dấu hiệu lừa đảo rõ ràng, đặc biệt là dùng tài khoản ảo, nhóm chat, app giả, website giả, nhiều nạn nhân, nhiều tài khoản trung gian, thì trình báo công an thường là hướng cần ưu tiên.


9. Những sai lầm khiến nạn nhân khó lấy lại tiền

9.1. Tiếp tục chuyển tiền để “mở khóa” hoặc “rút tiền”

Đây là sai lầm phổ biến nhất. Đối tượng thường cho nạn nhân thấy số dư ảo trên app hoặc website, sau đó yêu cầu nộp thêm phí để rút tiền. Càng chuyển, nạn nhân càng mất thêm.

9.2. Xóa tin nhắn vì xấu hổ hoặc sợ người nhà biết

Nhiều người bị lừa vì tình cảm, đầu tư, việc làm online nên xấu hổ và xóa chứng cứ. Việc này làm hồ sơ yếu đi rất nhiều.

9.3. Chỉ đăng bài lên mạng xã hội, không trình báo công an

Đăng cảnh báo có thể giúp người khác tránh bị lừa, nhưng không thay thế việc trình báo. Muốn có cơ sở xác minh tài khoản, dòng tiền, phong tỏa, thu hồi tài sản, cần làm việc với ngân hàng và cơ quan công an.

9.4. Tự nhắn tin đe dọa người nhận tiền

Nếu người nhận tiền chỉ là tài khoản trung gian, tài khoản thuê/mua lại hoặc người không biết mình bị lợi dụng, việc nhắn tin đe dọa có thể làm phức tạp vụ việc. Nên để cơ quan có thẩm quyền xác minh.

9.5. Tin “dịch vụ lấy lại tiền bị lừa”

Sau khi mất tiền, nạn nhân dễ bị lừa lần hai bởi các tài khoản tự xưng là luật sư, hacker, công an mạng, nhân viên ngân hàng, chuyên gia thu hồi tiền. Những người này thường yêu cầu nộp phí trước, phí xác minh, phí mở băng, phí hệ thống. Đây là dấu hiệu rất nguy hiểm.


10. Cảnh giác với “dịch vụ thu hồi tiền bị lừa”

Không có cá nhân hoặc tổ chức tư nhân nào có quyền tự ý phong tỏa tài khoản ngân hàng, truy cập hệ thống ngân hàng, thu hồi tiền từ ví điện tử, lấy lại tiền mã hóa hoặc “mở băng giao dịch” nếu không thông qua trình tự pháp luật.

Cần đặc biệt cảnh giác với các lời quảng cáo:

  • “Cam kết lấy lại 100% tiền bị lừa”;
  • “Có người trong ngân hàng hỗ trợ rút tiền về”;
  • “Nộp phí trước để mở băng tài khoản”;
  • “Có công an mạng nội bộ xử lý nhanh”;
  • “Dùng hacker truy vết tài khoản lừa đảo”;
  • “Nộp thuế/phí xác minh để nhận lại tiền”;
  • “Tiền đang treo trên hệ thống, chỉ cần chuyển thêm phí là rút được”.

Những lời quảng cáo này thường đánh vào tâm lý hoảng loạn, tiếc tiền, muốn xử lý nhanh của nạn nhân. Cách an toàn nhất vẫn là liên hệ ngân hàng chính thức, trình báo công an, nhờ luật sư hỗ trợ soạn hồ sơ và theo dõi quá trình giải quyết.


11. Câu hỏi thường gặp

Bị lừa đảo chuyển khoản qua mạng có lấy lại được tiền không?

Có thể, nhưng không chắc chắn. Cần gọi ngân hàng ngay, yêu cầu tra soát, giữ chứng cứ và trình báo công an càng sớm càng tốt. Nếu tài khoản nhận tiền còn số dư hoặc dòng tiền bị chặn kịp thời, khả năng thu hồi sẽ cao hơn.

Vừa chuyển tiền cho tài khoản lừa đảo thì phải làm gì đầu tiên?

Việc đầu tiên là gọi ngay tổng đài ngân hàng nơi mình chuyển tiền để báo giao dịch nghi lừa đảo, yêu cầu tra soát và hướng dẫn xử lý khẩn cấp. Sau đó cần lập tức chuẩn bị chứng cứ và trình báo công an.

Trình báo lừa đảo qua mạng ở công an xã/phường được không?

Có. Bộ luật Tố tụng hình sự quy định công an xã, phường có trách nhiệm tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm, lập biên bản tiếp nhận, xác minh sơ bộ và chuyển tài liệu cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền.

Công an giải quyết đơn tố giác trong bao lâu?

Thông thường, trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày nhận tố giác, tin báo về tội phạm, cơ quan có thẩm quyền phải kiểm tra, xác minh và ra quyết định khởi tố, không khởi tố hoặc tạm đình chỉ. Nếu vụ việc phức tạp hoặc phải xác minh tại nhiều địa điểm, thời hạn có thể kéo dài nhưng không quá 02 tháng; trường hợp cần thiết có thể được gia hạn một lần nhưng không quá 02 tháng.

Bị lừa ít hơn 2 triệu đồng có trình báo được không?

Có. Dù số tiền nhỏ, người bị hại vẫn có quyền trình báo. Ngoài ra, hành vi dưới ngưỡng định lượng vẫn có thể bị xử lý nếu thuộc các trường hợp luật định, hoặc là một phần trong đường dây lừa nhiều người.

Chỉ có số tài khoản nhận tiền thì có tố giác được không?

Có. Số tài khoản nhận tiền là chứng cứ rất quan trọng. Tuy nhiên, cần bổ sung thêm chứng từ chuyển khoản, tin nhắn, cuộc gọi, tài khoản mạng xã hội, đường link, nội dung trao đổi và diễn biến sự việc để cơ quan công an có cơ sở xác minh.

Bị lừa qua Facebook/Zalo/Telegram thì lưu chứng cứ thế nào?

Nên chụp màn hình, quay màn hình toàn bộ đoạn chat, lưu link tài khoản, ID, số điện thoại, ảnh đại diện, nhóm chat, nội dung chuyển tiền, file gửi kèm và chứng từ giao dịch. Không nên chỉ chụp một vài tin nhắn rời rạc.

Ngân hàng có tự trả lại tiền bị lừa không?

Không phải mọi trường hợp ngân hàng đều có thể tự hoàn tiền. Ngân hàng có thể hỗ trợ tra soát, cảnh báo, khóa tài khoản của khách hàng nếu bị lộ thông tin, và phối hợp với cơ quan chức năng theo thẩm quyền. Việc thu hồi, phong tỏa, xử lý tài sản liên quan đến tội phạm thường cần căn cứ pháp luật và yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Có nên thuê hacker lấy lại tiền bị lừa không?

Không nên. Đây là rủi ro rất lớn và có thể tiếp tục bị lừa. Người dân chỉ nên làm việc với ngân hàng chính thức, cơ quan công an, luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư có thông tin rõ ràng.


12. Kết luận

Bị lừa đảo qua mạng muốn lấy lại tiền thì yếu tố quan trọng nhất là tốc độ xử lý. Ngay khi phát hiện bị lừa, người bị hại cần dừng chuyển tiền, liên hệ ngân hàng, khóa các tài khoản có nguy cơ bị chiếm quyền, lưu toàn bộ chứng cứ và trình báo cơ quan công an.

Về pháp lý, lừa đảo qua mạng có thể bị xử lý về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản hoặc các tội danh liên quan khác. Việc thu hồi tiền phụ thuộc vào kết quả xác minh dòng tiền, tài khoản nhận, tài sản còn lại và trách nhiệm bồi thường của người phạm tội.

Người bị hại không nên tin vào các “dịch vụ thu hồi tiền bị lừa” quảng cáo trên mạng, vì rất dễ tiếp tục bị lừa thêm. Cách xử lý an toàn là đi theo kênh chính thức: ngân hàng, công an và luật sư hỗ trợ hồ sơ pháp lý.


Bị lừa đảo qua mạng, cần hỗ trợ soạn đơn trình báo và thu thập chứng cứ?

Luật Bright Legal hỗ trợ khách hàng trong các vụ việc lừa đảo qua mạng, bao gồm:

  • Tư vấn bị lừa đảo qua mạng làm sao lấy lại tiền;
  • Hướng dẫn liên hệ ngân hàng, chuẩn bị yêu cầu tra soát;
  • Rà soát dấu hiệu tội phạm trong vụ việc;
  • Soạn đơn trình báo, đơn tố giác tội phạm;
  • Sắp xếp chứng cứ chuyển khoản, tin nhắn, tài khoản nhận tiền;
  • Tư vấn hướng yêu cầu bồi thường, thu hồi tài sản;
  • Đại diện, hỗ trợ làm việc với cơ quan công an, ngân hàng và các bên liên quan;
  • Bảo vệ quyền lợi người bị hại trong vụ án hình sự.

Luật Bright Legal – Khách hàng là trọng tâm


Căn cứ pháp lý

  • Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017 và các văn bản sửa đổi, bổ sung liên quan;
  • Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015;
  • Bộ luật Dân sự năm 2015;
  • Nghị định số 174/2026/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, giao dịch điện tử và công nghệ thông tin;
  • Nghị định số 282/2025/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội;
  • Các quy định pháp luật về ngân hàng, thanh toán không dùng tiền mặt, phòng chống rửa tiền và phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Nội dung bài viết chỉ có giá trị tham khảo, được xây dựng trên cơ sở quy định pháp luật tại thời điểm cập nhật. Việc bị lừa đảo qua mạng có lấy lại được tiền hay không phụ thuộc vào thời điểm phát hiện, dòng tiền, tài khoản nhận, chứng cứ, hành vi của đối tượng, biện pháp phối hợp của ngân hàng và kết quả xác minh của cơ quan có thẩm quyền. Người đọc nên liên hệ ngân hàng và trình báo công an càng sớm càng tốt; đồng thời tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký cam kết, chuyển thêm tiền hoặc sử dụng bất kỳ dịch vụ “thu hồi tiền” nào trên mạng.

Xin chào ! Hãy liên lạc với
Luật BRL