Ly hôn đơn phương là giải pháp pháp lý được áp dụng khi một bên vợ hoặc chồng muốn chấm dứt quan hệ hôn nhân nhưng người còn lại không đồng ý, không ký đơn hoặc hai bên đang có tranh chấp về quyền nuôi con, cấp dưỡng, tài sản và nghĩa vụ chung.

Để được Tòa án giải quyết, người yêu cầu cần xác định đúng căn cứ ly hôn, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và nộp đơn tại Tòa án có thẩm quyền. Bài viết dưới đây hướng dẫn chi tiết thủ tục ly hôn đơn phương, bao gồm điều kiện, giấy tờ cần chuẩn bị, nơi nộp đơn, quy trình giải quyết, thời gian, án phí và những vấn đề liên quan đến con chung, tài sản chung.

TÓM TẮT NHANH

Nội dung Thông tin cơ bản
Tên pháp lý Ly hôn theo yêu cầu của một bên
Người có quyền yêu cầu Vợ, chồng hoặc người thân thích trong trường hợp đặc biệt
Cơ quan giải quyết Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền
Nơi nộp đơn thông thường Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc
Hồ sơ chính Đơn khởi kiện, giấy đăng ký kết hôn, giấy tờ nhân thân, giấy khai sinh của con và tài liệu liên quan
Có cần người còn lại đồng ý không? Không
Án phí không tranh chấp tài sản 300.000 đồng
Thời hạn chuẩn bị xét xử Thông thường 4 tháng kể từ ngày thụ lý
Có được ủy quyền ly hôn thay không? Không được ủy quyền cho người khác quyết định việc ly hôn

1. Ly hôn đơn phương là gì?

Ly hôn đơn phương là cách gọi thông dụng của trường hợp ly hôn theo yêu cầu của một bên được quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.

Theo đó, chỉ cần một bên vợ hoặc chồng có yêu cầu thì Tòa án có thể xem xét chấm dứt quan hệ hôn nhân. Việc người còn lại không đồng ý, không ký đơn hoặc không hợp tác không làm mất quyền yêu cầu ly hôn của người khởi kiện.

Tuy nhiên, người yêu cầu phải cung cấp thông tin, tài liệu hoặc chứng cứ cho thấy quan hệ hôn nhân đã rơi vào một trong các tình trạng:

  • Hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng;
  • Đời sống chung không thể kéo dài;
  • Mục đích của hôn nhân không đạt được;
  • Một bên có hành vi bạo lực gia đình;
  • Một bên vi phạm nghiêm trọng quyền và nghĩa vụ của vợ chồng.

Ly hôn đơn phương khác thuận tình ly hôn như thế nào?

Tiêu chí Ly hôn đơn phương Thuận tình ly hôn
Sự đồng ý ly hôn Chỉ một bên yêu cầu Cả hai bên cùng đồng ý
Tính chất vụ việc Vụ án hôn nhân và gia đình Việc dân sự
Văn bản nộp Tòa án Đơn khởi kiện Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn
Tranh chấp về con, tài sản Thường có thể phát sinh Các bên đã thỏa thuận được
Kết quả giải quyết Bản án Quyết định công nhận thuận tình ly hôn

2. Điều kiện để được ly hôn đơn phương

Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Tòa án xem xét cho ly hôn nếu quá trình hòa giải không thành và có căn cứ xác định:

  • Vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình;
  • Một bên vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng;
  • Hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng;
  • Đời sống chung của vợ chồng không thể kéo dài;
  • Mục đích của hôn nhân không đạt được.

Ngoài ra, Tòa án giải quyết cho ly hôn khi vợ hoặc chồng của người đã bị Tòa án tuyên bố mất tích có yêu cầu.

2.1. Thế nào là hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng?

Tình trạng hôn nhân trầm trọng có thể được thể hiện qua một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Vợ chồng không còn yêu thương, quan tâm, chăm sóc và giúp đỡ nhau;
  • Một bên thường xuyên xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người còn lại;
  • Một bên có hành vi đánh đập, đe dọa hoặc bạo lực gia đình;
  • Một bên có quan hệ ngoại tình hoặc chung sống với người khác;
  • Vợ chồng sống ly thân trong thời gian dài;
  • Một bên bỏ mặc gia đình, không thực hiện trách nhiệm với vợ, chồng hoặc con;
  • Mâu thuẫn đã được gia đình, cơ quan hoặc tổ chức hòa giải nhưng không được khắc phục.

Không phải mọi bất đồng hoặc tranh cãi trong gia đình đều là căn cứ để Tòa án chấp nhận cho ly hôn. Tòa án sẽ đánh giá toàn diện tính chất, mức độ và thời gian kéo dài của mâu thuẫn.

2.2. Chứng cứ nào có thể chứng minh căn cứ ly hôn?

Tùy từng trường hợp, người yêu cầu có thể cung cấp:

  • Tin nhắn, thư điện tử hoặc nội dung trao đổi thể hiện mâu thuẫn;
  • Hình ảnh, video, bản ghi âm được thu thập hợp pháp;
  • Biên bản làm việc của công an hoặc chính quyền địa phương;
  • Hồ sơ khám, điều trị thương tích;
  • Quyết định xử phạt hành vi bạo lực gia đình;
  • Đơn trình báo hoặc đơn yêu cầu can thiệp;
  • Tài liệu thể hiện vợ chồng đã sống ly thân;
  • Lời khai hoặc văn bản xác nhận của người làm chứng;
  • Tài liệu chứng minh một bên không thực hiện nghĩa vụ với gia đình;
  • Chứng cứ về việc một bên chung sống hoặc có quan hệ với người khác.

Người khởi kiện không nên xâm nhập trái phép điện thoại, tài khoản mạng xã hội, thư điện tử hoặc không gian riêng tư của người khác để thu thập chứng cứ.

Các điều kiện để Tòa án giải quyết yêu cầu ly hôn đơn phương
Tòa án giải quyết ly hôn đơn phương khi có căn cứ xác định hôn nhân đã lâm vào tình trạng trầm trọng

3. Ai có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương?

Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, những người sau đây có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn:

3.1. Vợ hoặc chồng

Vợ hoặc chồng có quyền tự mình yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi nhận thấy quan hệ hôn nhân không thể tiếp tục.

Người yêu cầu không cần có chữ ký hoặc sự đồng ý của người còn lại.

3.2. Cha, mẹ hoặc người thân thích

Cha, mẹ hoặc người thân thích khác có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp:

  • Một bên vợ hoặc chồng mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác dẫn đến không thể nhận thức, làm chủ hành vi; và
  • Đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do người còn lại gây ra, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe hoặc tinh thần.

3.3. Trường hợp người chồng không được yêu cầu ly hôn

Người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi người vợ đang:

  • Có thai;
  • Sinh con;
  • Nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Việc hạn chế quyền yêu cầu ly hôn chỉ áp dụng đối với người chồng. Trong thời gian này, người vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn nếu xét thấy cần thiết.

4. Hồ sơ ly hôn đơn phương gồm những gì?

Hồ sơ ly hôn đơn phương thường gồm các tài liệu sau:

STT Tài liệu Yêu cầu, lưu ý
1 Đơn khởi kiện ly hôn Trình bày đầy đủ quan hệ hôn nhân, con chung, tài sản, nợ chung và yêu cầu Tòa án giải quyết
2 Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn Bản chính; nếu mất thì xin bản sao trích lục
3 Căn cước hoặc hộ chiếu của người khởi kiện Nộp bản sao rõ ràng; xuất trình bản chính khi cần đối chiếu
4 Thông tin nhân thân của bị đơn Bản sao căn cước nếu có; không bắt buộc phải có nếu bị đơn không cung cấp
5 Tài liệu về địa chỉ của bị đơn Thông tin cư trú, nơi làm việc hoặc tài liệu chứng minh địa chỉ cuối cùng
6 Giấy khai sinh của con Nộp nếu có con chung
7 Giấy tờ về tài sản Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký xe, sổ tiết kiệm, hợp đồng, giấy tờ cổ phần và tài liệu khác
8 Tài liệu về nghĩa vụ chung Hợp đồng vay, giấy nhận nợ, hợp đồng thế chấp, sao kê thanh toán
9 Chứng cứ về mâu thuẫn Nộp theo từng trường hợp cụ thể
10 Chứng cứ về điều kiện nuôi con Thu nhập, nơi ở, thời gian chăm sóc, học tập và môi trường sống của con

4.1. Mất Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn có ly hôn được không?

Có.

Người yêu cầu có thể liên hệ cơ quan hộ tịch nơi đã đăng ký kết hôn để đề nghị cấp bản sao trích lục đăng ký kết hôn.

Khi nộp hồ sơ, nên trình bày rõ lý do không thể cung cấp bản chính và nộp bản sao trích lục để Tòa án xem xét.

4.2. Không có căn cước của người còn lại có nộp đơn được không?

Có.

Việc bị đơn không cung cấp căn cước không làm mất quyền khởi kiện. Người yêu cầu cần cung cấp đầy đủ nhất các thông tin đang có, gồm:

  • Họ và tên;
  • Ngày, tháng, năm sinh;
  • Địa chỉ cư trú hoặc làm việc;
  • Số căn cước nếu biết;
  • Các tài liệu khác giúp xác định nhân thân.

Trong thực tế, việc không xác định được địa chỉ của bị đơn thường gây khó khăn hơn việc thiếu bản sao căn cước.

4.3. Không có giấy tờ tài sản thì có yêu cầu chia tài sản được không?

Người khởi kiện vẫn có thể yêu cầu chia tài sản và đề nghị Tòa án thu thập tài liệu nếu không thể tự mình thu thập được.

Tuy nhiên, người yêu cầu phải cung cấp thông tin tối thiểu để xác định tài sản, chẳng hạn:

  • Địa chỉ nhà, đất;
  • Biển số xe;
  • Tên ngân hàng;
  • Tên doanh nghiệp;
  • Số hợp đồng;
  • Người đang quản lý hoặc đứng tên tài sản.

Bạn chưa biết hồ sơ ly hôn đã đầy đủ hay chưa?

Bright Legal hỗ trợ kiểm tra hồ sơ, xác định đúng yêu cầu khởi kiện và Tòa án có thẩm quyền trước khi khách hàng nộp đơn.

KIỂM TRA HỒ SƠ LY HÔN

5. Nộp đơn ly hôn đơn phương ở đâu?

Vụ án ly hôn đơn phương hiện thuộc thẩm quyền giải quyết sơ thẩm của Tòa án nhân dân khu vực.

5.1. Trường hợp thông thường

Theo nguyên tắc chung, người khởi kiện nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền đối với nơi bị đơn:

  • Cư trú; hoặc
  • Làm việc.

Ví dụ: Người vợ yêu cầu ly hôn, người chồng đang cư trú tại địa bàn thuộc phạm vi của Tòa án nhân dân khu vực 1 của tỉnh A thì hồ sơ được nộp tại Tòa án nhân dân khu vực 1, tỉnh A.

5.2. Có được nộp đơn tại nơi người khởi kiện cư trú không?

Có thể, nếu hai bên có thỏa thuận bằng văn bản lựa chọn Tòa án nơi người khởi kiện cư trú hoặc làm việc giải quyết vụ án.

Nếu không có thỏa thuận, người khởi kiện không thể tự lựa chọn Tòa án nơi mình cư trú, trừ những trường hợp pháp luật cho phép.

5.3. Không biết địa chỉ hiện tại của bị đơn thì nộp ở đâu?

Nếu không biết nơi cư trú hoặc làm việc hiện tại của bị đơn, người khởi kiện có thể lựa chọn Tòa án nơi bị đơn:

  • Cư trú hoặc làm việc cuối cùng; hoặc
  • Có tài sản.

Người khởi kiện nên chuẩn bị tài liệu chứng minh địa chỉ cuối cùng, chẳng hạn:

  • Thông tin cư trú;
  • Hợp đồng lao động;
  • Xác nhận của cơ quan;
  • Hợp đồng thuê nhà;
  • Biên bản làm việc;
  • Giấy tờ khác có ghi địa chỉ.

Trường hợp người khởi kiện đã ghi đúng địa chỉ nhưng bị đơn cố tình thay đổi nơi ở hoặc giấu địa chỉ để trốn tránh thì Tòa án xem xét giải quyết theo quy định tố tụng.

5.4. Ly hôn khi một bên đang ở nước ngoài

Từ ngày 1/7/2025, Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền sơ thẩm đối với các vụ việc hôn nhân và gia đình, bao gồm vụ việc có yếu tố nước ngoài.

Tuy nhiên, người yêu cầu cần xác định thêm:

  • Tòa án Việt Nam có thẩm quyền hay không;
  • Địa chỉ chính xác của người đang ở nước ngoài;
  • Phương thức tống đạt giấy tờ;
  • Yêu cầu ủy thác tư pháp;
  • Việc hợp pháp hóa lãnh sự;
  • Dịch thuật tài liệu nước ngoài.

Vụ án có yếu tố nước ngoài thường kéo dài hơn do phải thực hiện việc tống đạt, thu thập chứng cứ hoặc xác minh ngoài lãnh thổ Việt Nam.

6. Các cách nộp hồ sơ ly hôn đơn phương

Người khởi kiện có thể nộp đơn bằng một trong các phương thức:

6.1. Nộp trực tiếp tại Tòa án

Khi nộp trực tiếp, người nộp nên yêu cầu cấp giấy xác nhận đã nhận đơn và tài liệu kèm theo.

6.2. Gửi hồ sơ qua dịch vụ bưu chính

Nên sử dụng dịch vụ có mã vận đơn, xác nhận phát và lưu lại:

  • Phiếu gửi;
  • Mã vận đơn;
  • Danh mục tài liệu;
  • Kết quả phát hồ sơ.

6.3. Nộp trực tuyến

Người khởi kiện có thể gửi đơn trực tuyến qua Cổng thông tin điện tử của Tòa án nếu Tòa án có hỗ trợ phương thức này.

Tài liệu điện tử phải đáp ứng yêu cầu về hình thức và xác thực theo quy định.

7. Quy trình ly hôn đơn phương gồm 7 bước

Bước 1: Xác định các yêu cầu khởi kiện

Người khởi kiện cần xác định rõ có yêu cầu Tòa án giải quyết những vấn đề nào:

  • Chấm dứt quan hệ hôn nhân;
  • Giao con cho ai trực tiếp nuôi;
  • Mức cấp dưỡng;
  • Phân chia tài sản chung;
  • Xác định tài sản riêng;
  • Xác định và phân chia nghĩa vụ trả nợ;
  • Các yêu cầu khác có liên quan.

Việc xác định yêu cầu ngay từ đầu giúp hạn chế phải sửa đổi, bổ sung trong quá trình giải quyết.

Bước 2: Chuẩn bị đơn, hồ sơ và chứng cứ

Đơn khởi kiện cần trình bày:

  • Thời điểm và quá trình kết hôn;
  • Quá trình chung sống;
  • Nguyên nhân phát sinh mâu thuẫn;
  • Thời điểm ly thân nếu có;
  • Thực trạng quan hệ hôn nhân;
  • Thông tin về con chung;
  • Thông tin về tài sản và nghĩa vụ chung;
  • Những yêu cầu đề nghị Tòa án giải quyết.

Tài liệu nên được sắp xếp thành từng nhóm:

  1. Quan hệ hôn nhân;
  2. Con chung;
  3. Tài sản;
  4. Nợ chung;
  5. Chứng cứ về mâu thuẫn;
  6. Điều kiện nuôi con.

Bước 3: Nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền

Sau khi nhận hồ sơ, Tòa án phân công Thẩm phán xem xét đơn.

Thẩm phán có thể:

  • Yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn;
  • Thông báo nộp tiền tạm ứng án phí;
  • Chuyển đơn cho Tòa án có thẩm quyền;
  • Trả lại đơn nếu thuộc trường hợp luật định.

Bước 4: Nộp tiền tạm ứng án phí

Nếu hồ sơ đủ điều kiện, Tòa án gửi thông báo nộp tiền tạm ứng án phí.

Trong thời hạn 7 ngày kể từ ngày nhận được thông báo, người khởi kiện phải:

  • Nộp tiền tạm ứng án phí tại cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền;
  • Nhận biên lai;
  • Nộp lại biên lai cho Tòa án.

Trường hợp được miễn hoặc không phải nộp tiền tạm ứng án phí thì thực hiện theo hướng dẫn của Tòa án.

Bước 5: Tòa án thụ lý, thu thập chứng cứ và hòa giải

Sau khi thụ lý, Tòa án có thể thực hiện:

  • Thông báo việc thụ lý cho các bên;
  • Lấy lời khai;
  • Yêu cầu giao nộp tài liệu, chứng cứ;
  • Xác minh địa chỉ;
  • Thu thập thông tin về thu nhập và điều kiện nuôi con;
  • Định giá tài sản;
  • Xem xét, thẩm định tại chỗ;
  • Tổ chức phiên họp công khai chứng cứ;
  • Tiến hành hòa giải.

Nếu các bên thống nhất được việc ly hôn và toàn bộ vấn đề liên quan, Tòa án có thể xem xét công nhận sự thỏa thuận theo quy định.

Bước 6: Đưa vụ án ra xét xử

Nếu hòa giải không thành và vụ án không bị đình chỉ hoặc tạm đình chỉ, Tòa án ban hành quyết định đưa vụ án ra xét xử.

Tại phiên tòa, Hội đồng xét xử xem xét:

  • Căn cứ cho ly hôn;
  • Tình trạng thực tế của quan hệ hôn nhân;
  • Điều kiện trực tiếp nuôi con;
  • Nguyện vọng của con từ đủ 7 tuổi;
  • Nghĩa vụ cấp dưỡng;
  • Nguồn gốc tài sản;
  • Công sức đóng góp của vợ chồng;
  • Các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính;
  • Tài liệu, chứng cứ và quan điểm của các bên.

Bước 7: Nhận bản án và thực hiện quyền kháng cáo

Sau khi xét xử, Tòa án ban hành bản án giải quyết:

  • Quan hệ hôn nhân;
  • Con chung;
  • Cấp dưỡng;
  • Tài sản;
  • Nghĩa vụ chung;
  • Án phí và chi phí tố tụng.

Nếu không đồng ý với bản án sơ thẩm, đương sự có quyền kháng cáo trong thời hạn pháp luật quy định.

Quan hệ hôn nhân chính thức chấm dứt kể từ thời điểm bản án ly hôn có hiệu lực pháp luật.

Quy trình thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương gồm 7 bước tại Tòa án
Quy trình ly hôn đơn phương từ khi chuẩn bị hồ sơ đến khi nhận bản án của Tòa án.

8. Ly hôn đơn phương mất bao lâu?

Thời gian giải quyết phụ thuộc vào tính chất vụ án, mức độ hợp tác của các bên và những vấn đề cần xác minh.

8.1. Thời hạn theo quy định tố tụng

Giai đoạn Thời hạn cơ bản
Phân công Thẩm phán xem xét đơn Trong 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn
Thẩm phán xem xét đơn Trong 5 ngày làm việc kể từ ngày được phân công
Nộp tiền tạm ứng án phí 7 ngày kể từ ngày nhận thông báo
Chuẩn bị xét xử 4 tháng kể từ ngày thụ lý
Gia hạn chuẩn bị xét xử Không quá 2 tháng đối với vụ án phức tạp hoặc có trở ngại khách quan
Mở phiên tòa 1 tháng kể từ ngày có quyết định đưa vụ án ra xét xử; có thể là 2 tháng nếu có lý do chính đáng

Thời hạn chuẩn bị xét xử 4 tháng không đồng nghĩa mọi vụ án sẽ kết thúc trong 4 tháng. Thời gian thực tế còn phụ thuộc vào việc tống đạt, hòa giải, xác minh, định giá và các thủ tục khác.

8.2. Những trường hợp làm thời gian kéo dài

Thủ tục có thể kéo dài nếu:

  • Không xác định được địa chỉ của bị đơn;
  • Bị đơn không hợp tác hoặc thường xuyên vắng mặt;
  • Có tranh chấp quyền nuôi con;
  • Phải xác minh thu nhập và điều kiện nuôi dưỡng;
  • Có tranh chấp nhà, đất hoặc tài sản giá trị lớn;
  • Phải định giá tài sản;
  • Phải xem xét, thẩm định tại chỗ;
  • Có yêu cầu giám định;
  • Có người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan;
  • Vụ án có yếu tố nước ngoài;
  • Tòa án phải tạm đình chỉ để chờ kết quả giải quyết của cơ quan khác.

Trong thực tế, một vụ án ly hôn đơn phương không có tranh chấp phức tạp thường có thể kéo dài khoảng 4–6 tháng hoặc lâu hơn.

9. Án phí ly hôn đơn phương bao nhiêu?

9.1. Không có tranh chấp tài sản

Án phí dân sự sơ thẩm đối với vụ án ly hôn không có tranh chấp tài sản là:

300.000 đồng.

Nguyên đơn phải chịu án phí ly hôn sơ thẩm, không phụ thuộc vào việc Tòa án chấp nhận hay không chấp nhận yêu cầu ly hôn, trừ trường hợp được miễn án phí.

9.2. Có tranh chấp tài sản

Nếu yêu cầu Tòa án phân chia tài sản, mỗi bên phải chịu án phí tương ứng với giá trị phần tài sản mà mình được chia.

Giá trị tài sản được chia Mức án phí
Từ 6.000.000 đồng trở xuống 300.000 đồng
Trên 6.000.000 đồng đến 400.000.000 đồng 5% giá trị tài sản
Trên 400.000.000 đồng đến 800.000.000 đồng 20.000.000 đồng và 4% phần vượt 400.000.000 đồng
Trên 800.000.000 đồng đến 2 tỷ đồng 36.000.000 đồng và 3% phần vượt 800.000.000 đồng
Trên 2 tỷ đồng đến 4 tỷ đồng 72.000.000 đồng và 2% phần vượt 2 tỷ đồng
Trên 4 tỷ đồng 112.000.000 đồng và 0,1% phần vượt 4 tỷ đồng

9.3. Các chi phí khác có thể phát sinh

Ngoài án phí, đương sự có thể phải thanh toán hoặc tạm ứng:

  • Chi phí định giá tài sản;
  • Chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ;
  • Chi phí giám định;
  • Chi phí ủy thác tư pháp;
  • Chi phí dịch thuật;
  • Chi phí hợp pháp hóa lãnh sự;
  • Chi phí luật sư;
  • Chi phí thu thập tài liệu, chứng cứ.

10. Quyền nuôi con khi ly hôn đơn phương

Cha mẹ được quyền tự thỏa thuận về:

  • Người trực tiếp nuôi con;
  • Nghĩa vụ cấp dưỡng;
  • Mức cấp dưỡng;
  • Phương thức cấp dưỡng;
  • Quyền thăm nom con.

Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con.

10.1. Con dưới 36 tháng tuổi

Con dưới 36 tháng tuổi về nguyên tắc được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp:

  • Người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con; hoặc
  • Cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

10.2. Con từ đủ 7 tuổi trở lên

Khi quyết định người trực tiếp nuôi con từ đủ 7 tuổi, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con.

Nguyện vọng của con là căn cứ quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định kết quả.

10.3. Các yếu tố Tòa án xem xét

Tòa án có thể đánh giá:

  • Khả năng bảo đảm nhu cầu thiết yếu của con;
  • Thu nhập và công việc;
  • Nơi ở ổn định;
  • Thời gian trực tiếp chăm sóc;
  • Điều kiện học tập và y tế;
  • Môi trường sống;
  • Sự gắn bó giữa con với cha, mẹ;
  • Quá trình chăm sóc con trước khi ly hôn;
  • Nhân thân, đạo đức và lối sống của mỗi bên;
  • Khả năng bảo đảm sự ổn định về tâm lý và sinh hoạt;
  • Nguyện vọng của con từ đủ 7 tuổi.

Thu nhập cao không phải là điều kiện duy nhất để giành quyền nuôi con. Tòa án xem xét toàn diện phương án nào bảo đảm tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ.

11. Chia tài sản và nợ chung khi ly hôn

11.1. Nguyên tắc chia tài sản chung

Vợ chồng có quyền tự thỏa thuận việc phân chia tài sản.

Nếu không thỏa thuận được, tài sản chung về nguyên tắc được chia đôi nhưng có tính đến:

  • Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;
  • Công sức đóng góp của mỗi bên;
  • Lợi ích chính đáng trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp;
  • Lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

Công việc nội trợ và chăm sóc gia đình được xem là lao động có thu nhập khi đánh giá công sức đóng góp.

11.2. Tài sản riêng

Tài sản riêng của bên nào thuộc quyền sở hữu của bên đó, trừ trường hợp:

  • Đã nhập tài sản riêng vào tài sản chung;
  • Tài sản riêng đã bị trộn lẫn với tài sản chung;
  • Các bên có thỏa thuận khác.

Người cho rằng tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ chứng minh.

11.3. Nợ chung của vợ chồng

Không phải mọi khoản vay do vợ hoặc chồng xác lập trong thời kỳ hôn nhân đều là nợ chung.

Tòa án xem xét:

  • Mục đích vay;
  • Người sử dụng khoản vay;
  • Việc người còn lại có biết hoặc đồng ý hay không;
  • Khoản vay có phục vụ nhu cầu thiết yếu của gia đình hay không;
  • Có căn cứ phát sinh nghĩa vụ chung hay không.

12. Những lỗi thường gặp khi làm thủ tục ly hôn đơn phương

12.1. Nộp đơn sai Tòa án

Nộp sai Tòa án có thể khiến hồ sơ bị chuyển hoặc trả lại, làm kéo dài thời gian giải quyết.

12.2. Không cung cấp được địa chỉ của bị đơn

Địa chỉ bị đơn là thông tin quan trọng để Tòa án xác định thẩm quyền và thực hiện việc tống đạt.

12.3. Đơn khởi kiện trình bày quá sơ sài

Chỉ ghi “không còn tình cảm” mà không trình bày quá trình mâu thuẫn, thời điểm ly thân và tình trạng hôn nhân có thể khiến hồ sơ phải bổ sung.

12.4. Không chuẩn bị chứng cứ về căn cứ ly hôn

Người khởi kiện nên chuẩn bị tài liệu thể hiện mâu thuẫn thay vì chỉ dựa vào lời trình bày.

12.5. Không chuẩn bị chứng cứ về điều kiện nuôi con

Người yêu cầu nuôi con cần chứng minh được thu nhập, nơi ở, thời gian chăm sóc và môi trường sống phù hợp.

12.6. Không kê khai đầy đủ tài sản và nợ chung

Việc bỏ sót tài sản hoặc nghĩa vụ chung có thể dẫn đến phải bổ sung yêu cầu hoặc phát sinh vụ án khác sau khi ly hôn.

12.7. Không nộp tiền tạm ứng án phí đúng hạn

Nếu không nộp tiền và giao lại biên lai đúng thời hạn mà không có lý do chính đáng, Tòa án có thể trả lại đơn khởi kiện.

13. Câu hỏi thường gặp về ly hôn đơn phương

13.1. Người còn lại không ký đơn có ly hôn được không?

Có.

Ly hôn đơn phương không yêu cầu chữ ký hoặc sự đồng ý của người còn lại. Người khởi kiện tự ký đơn và nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền.

13.2. Có bắt buộc phải hòa giải tại xã trước khi ly hôn không?

Không.

Pháp luật không bắt buộc vợ chồng phải hòa giải tại UBND cấp xã trước khi nộp đơn. Sau khi thụ lý, Tòa án tiến hành hòa giải theo thủ tục tố tụng, trừ trường hợp không được hòa giải hoặc không thể hòa giải.

13.3. Bị đơn không đến Tòa án thì có giải quyết được không?

Có thể.

Tòa án thực hiện việc triệu tập, tống đạt và xem xét giải quyết vắng mặt nếu đáp ứng các điều kiện của pháp luật tố tụng.

Việc bị đơn không hợp tác không làm mất quyền yêu cầu ly hôn của nguyên đơn.

13.4. Có được ủy quyền cho luật sư ly hôn thay không?

Không được ủy quyền cho người khác thay mình quyết định việc ly hôn vì đây là quyền nhân thân.

Tuy nhiên, đương sự có thể nhờ luật sư:

  • Tư vấn phương án;
  • Soạn hồ sơ;
  • Thu thập chứng cứ;
  • Đại diện thực hiện một số công việc tố tụng trong phạm vi được phép;
  • Tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tại Tòa án.

13.5. Có thể ly hôn trước, chia tài sản sau không?

Có.

Người khởi kiện có thể yêu cầu Tòa án chỉ giải quyết quan hệ hôn nhân và con chung, chưa yêu cầu chia tài sản.

Tranh chấp tài sản sau ly hôn có thể được giải quyết bằng một vụ án khác.

13.6. Không có sổ hộ khẩu có nộp đơn ly hôn được không?

Có.

Sổ hộ khẩu giấy không còn là giấy tờ bắt buộc trong hồ sơ. Tuy nhiên, người khởi kiện phải cung cấp thông tin hoặc tài liệu giúp xác định nơi cư trú, làm việc của bị đơn.

13.7. Không có bản chính giấy đăng ký kết hôn có được ly hôn không?

Có.

Người yêu cầu cần xin bản sao trích lục đăng ký kết hôn tại cơ quan hộ tịch có thẩm quyền và trình bày lý do không có bản chính.

13.8. Ly hôn đơn phương có bắt buộc cả hai bên cùng có mặt không?

Không phải mọi giai đoạn đều bắt buộc hai bên cùng có mặt.

Tuy nhiên, các bên phải chấp hành giấy triệu tập và yêu cầu của Tòa án. Việc xét xử vắng mặt chỉ được thực hiện khi đáp ứng điều kiện pháp luật.

14. Kết luận

Thủ tục ly hôn đơn phương không phụ thuộc vào việc người còn lại có đồng ý hoặc ký đơn hay không. Tuy nhiên, người yêu cầu phải chuẩn bị đúng hồ sơ, xác định đúng Tòa án có thẩm quyền và cung cấp căn cứ chứng minh tình trạng hôn nhân không thể tiếp tục.

Đối với vụ án có tranh chấp quyền nuôi con, tài sản lớn, nợ chung, bị đơn không rõ địa chỉ hoặc đang ở nước ngoài, việc xây dựng phương án pháp lý và chuẩn bị chứng cứ ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng đối với thời gian giải quyết và quyền lợi của đương sự.

Xin chào ! Hãy liên lạc với
Luật BRL