Ly hôn thuận tình là trường hợp cả vợ và chồng cùng tự nguyện chấm dứt quan hệ hôn nhân và đã thống nhất được các vấn đề liên quan như con chung, cấp dưỡng, tài sản chung và nghĩa vụ tài chính. So với ly hôn đơn phương, thủ tục ly hôn thuận tình thường nhanh hơn, ít tranh chấp hơn và tiết kiệm thời gian hơn nếu hồ sơ được chuẩn bị đúng ngay từ đầu.
Tuy nhiên, không phải cứ hai bên cùng ký đơn là Tòa án sẽ công nhận thuận tình ly hôn. Tòa án vẫn phải xem xét sự tự nguyện của hai bên, nội dung thỏa thuận về con chung, tài sản chung và việc bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của vợ, chồng và con. Bài viết dưới đây hướng dẫn chi tiết ly hôn thuận tình, gồm điều kiện, hồ sơ, nơi nộp đơn, quy trình, thời gian, lệ phí và các lưu ý quan trọng trước khi nộp hồ sơ.
TÓM TẮT NHANH
| Nội dung | Thông tin cơ bản |
|---|---|
| Tên pháp lý | Yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn |
| Bản chất thủ tục | Việc dân sự |
| Điều kiện chính | Hai bên tự nguyện ly hôn và thỏa thuận được về con, tài sản, nghĩa vụ chung |
| Cơ quan giải quyết | Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền |
| Nơi nộp đơn | Tòa án nơi vợ hoặc chồng cư trú, làm việc |
| Hồ sơ chính | Đơn yêu cầu, giấy đăng ký kết hôn, giấy tờ nhân thân, giấy khai sinh của con, tài liệu về tài sản nếu có |
| Lệ phí cơ bản | 300.000 đồng nếu không có tranh chấp tài sản |
| Thời gian thực tế thường gặp | Khoảng 1–2 tháng nếu hồ sơ đầy đủ và hai bên hợp tác |
| Có cần cả hai bên cùng ký đơn không? | Có |
| Có cần ra Tòa không? | Thông thường có, để Tòa án ghi nhận ý chí tự nguyện và hòa giải |
MỤC LỤC
- Ly hôn thuận tình là gì?
- Điều kiện để được công nhận thuận tình ly hôn
- Khi nào không được công nhận thuận tình ly hôn?
- Hồ sơ ly hôn thuận tình gồm những gì?
- Nộp đơn ly hôn thuận tình ở đâu?
- Các cách nộp hồ sơ ly hôn thuận tình
- Quy trình ly hôn thuận tình gồm 6 bước
- Ly hôn thuận tình mất bao lâu?
- Lệ phí ly hôn thuận tình bao nhiêu?
- Thỏa thuận về con chung khi ly hôn thuận tình
- Thỏa thuận tài sản và nợ chung khi ly hôn thuận tình
- Những lỗi thường gặp khi làm thủ tục ly hôn thuận tình
- Câu hỏi thường gặp
- Dịch vụ luật sư ly hôn thuận tình tại Bright Legal
1. Ly hôn thuận tình là gì?
Ly hôn thuận tình là trường hợp vợ chồng cùng yêu cầu Tòa án công nhận việc chấm dứt quan hệ hôn nhân trên cơ sở tự nguyện và đã thống nhất được các vấn đề liên quan sau ly hôn.
Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Tòa án công nhận thuận tình ly hôn nếu có đủ các điều kiện:
- Vợ và chồng cùng yêu cầu ly hôn;
- Hai bên thật sự tự nguyện ly hôn;
- Hai bên đã thỏa thuận được việc chia tài sản;
- Hai bên đã thỏa thuận được việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con;
- Thỏa thuận bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con.
Nếu không thỏa thuận được hoặc thỏa thuận không bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con, Tòa án sẽ không công nhận thuận tình ly hôn theo thủ tục thông thường.
Ly hôn thuận tình khác ly hôn đơn phương như thế nào?
| Tiêu chí | Ly hôn thuận tình | Ly hôn đơn phương |
| Ý chí ly hôn | Cả hai bên cùng đồng ý | Chỉ một bên yêu cầu |
| Loại thủ tục | Việc dân sự | Vụ án hôn nhân và gia đình |
| Văn bản nộp Tòa án | Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn | Đơn khởi kiện ly hôn |
| Mức độ tranh chấp | Không có tranh chấp hoặc đã thỏa thuận được | Thường có tranh chấp hoặc một bên không hợp tác |
| Kết quả giải quyết | Quyết định công nhận thuận tình ly hôn | Bản án ly hôn |
| Thời gian thực tế | Thường nhanh hơn | Thường kéo dài hơn |
2. Điều kiện để được công nhận thuận tình ly hôn
Để Tòa án công nhận thuận tình ly hôn, vợ chồng cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
2.1. Hai bên cùng tự nguyện ly hôn
Tự nguyện ly hôn nghĩa là cả vợ và chồng đều thống nhất chấm dứt quan hệ hôn nhân, không bị ép buộc, đe dọa, lừa dối hoặc chịu áp lực trái pháp luật từ người còn lại hoặc từ người khác.
Tòa án có thể trực tiếp hỏi ý kiến từng bên để xác định việc ly hôn có xuất phát từ ý chí thật sự của vợ chồng hay không.
2.2. Hai bên đã thỏa thuận được về con chung
Nếu có con chung, vợ chồng cần thỏa thuận rõ:
- Ai là người trực tiếp nuôi con;
- Người không trực tiếp nuôi con có cấp dưỡng hay không;
- Mức cấp dưỡng;
- Phương thức cấp dưỡng;
- Thời điểm cấp dưỡng;
- Quyền thăm nom, chăm sóc và giáo dục con.
Thỏa thuận về con chung phải bảo đảm quyền lợi về mọi mặt của con, đặc biệt là điều kiện chăm sóc, học tập, sinh hoạt, y tế và sự ổn định tâm lý của trẻ.
2.3. Hai bên đã thỏa thuận được về tài sản chung
Vợ chồng có thể lựa chọn:
- Tự thỏa thuận phân chia tài sản và không yêu cầu Tòa án giải quyết;
- Yêu cầu Tòa án ghi nhận thỏa thuận về tài sản;
- Thỏa thuận chưa chia tài sản tại thời điểm ly hôn;
- Không có tài sản chung nên không yêu cầu giải quyết.
Nội dung thỏa thuận càng rõ ràng thì thủ tục càng thuận lợi.
2.4. Hai bên đã thỏa thuận được về nợ chung và nghĩa vụ tài chính
Nếu có khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính chung, vợ chồng nên thống nhất rõ:
- Khoản nợ nào là nợ chung;
- Ai là người tiếp tục thanh toán;
- Thanh toán theo tỷ lệ nào;
- Có liên quan đến bên thứ ba như ngân hàng, cá nhân cho vay hoặc tổ chức tín dụng hay không.
Nếu có người thứ ba liên quan và phát sinh tranh chấp, thủ tục có thể phức tạp hơn.
2.5. Thỏa thuận không làm ảnh hưởng đến quyền lợi chính đáng của vợ và con
Tòa án không chỉ xem xét việc hai bên có đồng ý hay không, mà còn đánh giá nội dung thỏa thuận có bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con hay không.
Ví dụ, nếu hai bên thỏa thuận giao con nhỏ cho một bên không đủ điều kiện chăm sóc hoặc không xác định rõ nghĩa vụ cấp dưỡng trong khi con cần được bảo đảm quyền lợi, Tòa án có thể yêu cầu điều chỉnh thỏa thuận.

3. Khi nào không được công nhận thuận tình ly hôn?
Không phải mọi trường hợp hai bên cùng nộp đơn đều được công nhận thuận tình ly hôn. Tòa án có thể không công nhận nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
3.1. Một bên không thật sự tự nguyện
Nếu một bên ký đơn do bị ép buộc, đe dọa, bị tác động hoặc không còn muốn ly hôn trong quá trình Tòa án giải quyết, Tòa án có thể không công nhận thuận tình ly hôn.
3.2. Hai bên chưa thống nhất về con chung
Nếu vợ chồng còn tranh chấp về người trực tiếp nuôi con, mức cấp dưỡng hoặc quyền thăm nom con, vụ việc không còn đúng bản chất thuận tình ly hôn.
3.3. Thỏa thuận về con không bảo đảm quyền lợi của con
Tòa án có thể không chấp nhận thỏa thuận nếu xét thấy thỏa thuận đó ảnh hưởng đến quyền lợi của con, chẳng hạn:
- Người trực tiếp nuôi con không có điều kiện chăm sóc tối thiểu;
- Thỏa thuận làm xáo trộn nghiêm trọng việc học tập, sinh hoạt của con;
- Không bảo đảm quyền được chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục của con;
- Không xem xét nguyện vọng của con từ đủ 7 tuổi trở lên.
3.4. Hai bên còn tranh chấp tài sản hoặc nợ chung
Nếu vợ chồng chưa thống nhất được việc chia tài sản hoặc nghĩa vụ trả nợ, Tòa án có thể yêu cầu chuyển sang thủ tục giải quyết tranh chấp ly hôn theo vụ án.
3.5. Một bên vắng mặt không có lý do
Trong thủ tục thuận tình ly hôn, Tòa án cần xác định ý chí tự nguyện của cả hai bên. Vì vậy, nếu một bên không hợp tác hoặc vắng mặt nhiều lần, việc công nhận thuận tình ly hôn có thể không thực hiện được.
4. Hồ sơ ly hôn thuận tình gồm những gì?
Hồ sơ ly hôn thuận tình cần được chuẩn bị đầy đủ, rõ ràng để tránh bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung.
| STT | Tài liệu | Yêu cầu, lưu ý |
| 1 | Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn | Có chữ ký của cả vợ và chồng |
| 2 | Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn | Bản chính; nếu mất thì xin bản sao trích lục |
| 3 | Căn cước hoặc hộ chiếu của vợ và chồng | Bản sao rõ ràng |
| 4 | Giấy khai sinh của con chung | Nộp nếu có con chung |
| 5 | Tài liệu chứng minh nơi cư trú, làm việc | Để xác định thẩm quyền của Tòa án |
| 6 | Giấy tờ về tài sản chung | Nộp nếu yêu cầu Tòa án ghi nhận hoặc giải quyết tài sản |
| 7 | Tài liệu về nợ chung | Hợp đồng vay, giấy nhận nợ, sao kê, hợp đồng tín dụng nếu có |
| 8 | Văn bản thỏa thuận về con, tài sản, nợ chung | Nên chuẩn bị rõ ràng để Tòa án xem xét |
| 9 | Tài liệu khác | Theo yêu cầu cụ thể của Tòa án |
4.1. Đơn ly hôn thuận tình cần có nội dung gì?
Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn cần thể hiện rõ:
- Thông tin của vợ và chồng;
- Thời điểm đăng ký kết hôn;
- Quá trình chung sống;
- Nguyên nhân yêu cầu ly hôn;
- Sự tự nguyện ly hôn của hai bên;
- Thỏa thuận về con chung;
- Thỏa thuận về cấp dưỡng;
- Thỏa thuận về tài sản chung;
- Thỏa thuận về nợ chung;
- Yêu cầu Tòa án công nhận thuận tình ly hôn.
4.2. Mất giấy đăng ký kết hôn có làm thuận tình ly hôn được không?
Có.
Nếu mất bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, vợ hoặc chồng có thể liên hệ cơ quan hộ tịch nơi đã đăng ký kết hôn để xin cấp bản sao trích lục đăng ký kết hôn.
Khi nộp hồ sơ, nên trình bày rõ lý do không có bản chính để Tòa án xem xét.
4.3. Không có sổ hộ khẩu có nộp hồ sơ được không?
Có.
Sổ hộ khẩu giấy không còn là giấy tờ bắt buộc trong hồ sơ. Tuy nhiên, vợ chồng cần cung cấp thông tin cư trú hoặc tài liệu chứng minh nơi cư trú, làm việc để Tòa án xác định thẩm quyền.
4.4. Có bắt buộc nộp giấy tờ tài sản không?
Không bắt buộc nếu hai bên không yêu cầu Tòa án giải quyết hoặc ghi nhận việc phân chia tài sản.
Nếu yêu cầu Tòa án ghi nhận thỏa thuận tài sản, cần nộp giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc thông tin liên quan đến tài sản đó.

Bạn muốn kiểm tra nhanh hồ sơ ly hôn thuận tình?
Bright Legal hỗ trợ rà soát hồ sơ, kiểm tra điều kiện công nhận thuận tình ly hôn và tư vấn cách ghi thỏa thuận về con, cấp dưỡng, tài sản, nợ chung trước khi nộp đơn.
KIỂM TRA HỒ SƠ LY HÔN
5. Nộp đơn ly hôn thuận tình ở đâu?
Vụ việc yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân khu vực.
5.1. Nơi nộp đơn thông thường
Vợ chồng có thể nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân khu vực nơi một trong hai bên cư trú hoặc làm việc.
Ví dụ: Người vợ cư trú tại Hà Nội, người chồng cư trú tại Ninh Bình. Nếu hai bên thuận tình ly hôn và thống nhất nộp hồ sơ tại Tòa án nơi người vợ cư trú, có thể nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền tại Hà Nội.
5.2. Có thể nộp đơn tại nơi tạm trú không?
Có thể, nếu nơi tạm trú là nơi cư trú hợp pháp và có căn cứ xác định thuộc thẩm quyền của Tòa án.
Khi nộp hồ sơ theo nơi tạm trú, nên chuẩn bị tài liệu thể hiện thông tin cư trú để hạn chế việc Tòa án yêu cầu bổ sung.
5.3. Ly hôn thuận tình khi một bên ở nước ngoài
Nếu một bên đang ở nước ngoài, hồ sơ thường phức tạp hơn do có yếu tố nước ngoài.
Người yêu cầu cần lưu ý:
- Xác định Tòa án Việt Nam có thẩm quyền hay không;
- Cung cấp địa chỉ của người ở nước ngoài;
- Chuẩn bị tài liệu ủy quyền hoặc văn bản thể hiện ý chí tự nguyện nếu cần;
- Hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu nước ngoài;
- Dịch thuật công chứng tài liệu bằng tiếng nước ngoài;
- Thực hiện thủ tục tống đạt, ủy thác tư pháp nếu phát sinh.
6. Các cách nộp hồ sơ ly hôn thuận tình
Vợ chồng có thể nộp hồ sơ bằng một trong các phương thức sau:
6.1. Nộp trực tiếp tại Tòa án
Đây là cách phổ biến nhất. Khi nộp trực tiếp, người nộp nên chuẩn bị:
- 01 bộ hồ sơ chính;
- Bản sao dự phòng;
- Bản chính giấy tờ để đối chiếu nếu cần;
- Danh mục tài liệu kèm theo.
Nên yêu cầu Tòa án cấp giấy xác nhận đã nhận hồ sơ hoặc ghi nhận việc tiếp nhận theo quy định.
6.2. Gửi hồ sơ qua dịch vụ bưu chính
Nếu không thuận tiện đi lại, vợ chồng có thể gửi hồ sơ qua bưu điện.
Nên lưu lại:
- Phiếu gửi;
- Mã vận đơn;
- Danh mục tài liệu;
- Thông tin người nhận;
- Xác nhận phát thành công.
6.3. Nộp hồ sơ trực tuyến
Trong trường hợp Tòa án có hỗ trợ, người yêu cầu có thể nộp đơn và tài liệu trực tuyến qua Cổng thông tin điện tử của Tòa án.
Tài liệu điện tử cần bảo đảm rõ ràng, đầy đủ và có thể xác thực khi Tòa án yêu cầu.
7. Quy trình ly hôn thuận tình gồm 6 bước
Bước 1: Hai bên thống nhất toàn bộ nội dung ly hôn
Trước khi nộp đơn, vợ chồng cần thống nhất rõ:
- Có cùng đồng ý ly hôn hay không;
- Ai là người trực tiếp nuôi con;
- Mức cấp dưỡng;
- Tài sản chung xử lý thế nào;
- Nợ chung do ai thanh toán;
- Có yêu cầu Tòa án ghi nhận thỏa thuận tài sản hay không.
Đây là bước quan trọng nhất. Nếu còn tranh chấp, thủ tục có thể không còn là thuận tình ly hôn.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ
Hai bên chuẩn bị đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn và tài liệu kèm theo.
Đơn nên được trình bày rõ ràng, tránh ghi chung chung như “tự thỏa thuận” nhưng không thể hiện nội dung cụ thể. Đặc biệt, phần con chung và cấp dưỡng cần ghi đủ để Tòa án có cơ sở xem xét quyền lợi của con.
Bước 3: Nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền
Hồ sơ được nộp tại Tòa án nhân dân khu vực nơi vợ hoặc chồng cư trú, làm việc.
Sau khi nhận hồ sơ, Tòa án xem xét đơn và tài liệu kèm theo. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, Tòa án có thể yêu cầu sửa đổi, bổ sung.
Bước 4: Nộp tiền tạm ứng lệ phí
Nếu hồ sơ đủ điều kiện, Tòa án thông báo nộp tiền tạm ứng lệ phí.
Người yêu cầu cần nộp tiền tại cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền và nộp lại biên lai cho Tòa án trong thời hạn được thông báo.
Bước 5: Tòa án mở phiên hòa giải, ghi nhận ý kiến hai bên
Trong quá trình giải quyết, Tòa án tiến hành hòa giải để vợ chồng đoàn tụ.
Nếu hòa giải đoàn tụ thành, vợ chồng rút yêu cầu và Tòa án đình chỉ giải quyết việc dân sự.
Nếu hòa giải đoàn tụ không thành, hai bên vẫn tự nguyện ly hôn và thỏa thuận được toàn bộ nội dung liên quan, Tòa án xem xét công nhận thuận tình ly hôn.
Bước 6: Tòa án ban hành quyết định công nhận thuận tình ly hôn
Nếu đáp ứng đủ điều kiện, Tòa án ban hành quyết định công nhận thuận tình ly hôn và sự thỏa thuận của các bên.
Quyết định công nhận thuận tình ly hôn có hiệu lực pháp luật ngay sau khi được ban hành, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc phát sinh thủ tục đặc biệt theo quy định tố tụng.

8. Ly hôn thuận tình mất bao lâu?
Thời gian giải quyết ly hôn thuận tình phụ thuộc vào hồ sơ, sự hợp tác của hai bên, lịch làm việc của Tòa án và việc có hay không yếu tố nước ngoài.
8.1. Thời gian thực tế thường gặp
Nếu hồ sơ đầy đủ, hai bên thống nhất toàn bộ nội dung và cùng hợp tác, thời gian giải quyết thường khoảng 1–2 tháng.
Trường hợp hồ sơ thiếu, một bên vắng mặt, cần xác minh thông tin cư trú, có tài sản phức tạp hoặc có yếu tố nước ngoài thì thời gian có thể kéo dài hơn.
8.2. Các yếu tố làm thủ tục kéo dài
Thủ tục ly hôn thuận tình có thể kéo dài nếu:
- Hồ sơ thiếu giấy tờ;
- Không có bản chính hoặc bản sao trích lục đăng ký kết hôn;
- Không xác định được nơi cư trú của một bên;
- Một bên thay đổi ý kiến, không còn đồng ý ly hôn;
- Một bên vắng mặt khi Tòa án triệu tập;
- Thỏa thuận về con không rõ ràng;
- Thỏa thuận về tài sản hoặc nợ chung có liên quan đến bên thứ ba;
- Có tài liệu nước ngoài cần hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật;
- Cần thực hiện tống đạt hoặc ủy thác tư pháp ra nước ngoài.
8.3. Có cách nào làm nhanh hơn không?
Không nên hiểu “làm nhanh” là bỏ qua thủ tục bắt buộc. Cách hợp pháp để rút ngắn thời gian là chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu.
Vợ chồng nên:
- Thống nhất kỹ nội dung trước khi nộp;
- Ghi rõ thỏa thuận về con, cấp dưỡng, tài sản, nợ chung;
- Chuẩn bị đầy đủ bản sao giấy tờ;
- Kiểm tra đúng Tòa án có thẩm quyền;
- Theo dõi thông báo của Tòa án;
- Có mặt đúng lịch triệu tập.
9. Lệ phí ly hôn thuận tình bao nhiêu?
9.1. Trường hợp không có tranh chấp tài sản
Đối với yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn không có tranh chấp tài sản, lệ phí sơ thẩm giải quyết việc dân sự thường là:
300.000 đồng.
Thông thường, hai bên có thể thỏa thuận người nộp lệ phí. Nếu không thỏa thuận, Tòa án sẽ xem xét theo quy định.
9.2. Trường hợp có yêu cầu ghi nhận thỏa thuận tài sản
Nếu hai bên đã thỏa thuận xong về tài sản và chỉ yêu cầu Tòa án ghi nhận, chi phí thường đơn giản hơn so với tranh chấp tài sản.
Tuy nhiên, nếu việc thỏa thuận liên quan đến tài sản có giá trị lớn, nhà đất, khoản vay, nghĩa vụ với bên thứ ba hoặc cần định giá, thẩm định, chi phí có thể phát sinh thêm.
9.3. Trường hợp phát sinh tranh chấp tài sản
Nếu các bên không thống nhất được việc chia tài sản, vụ việc có thể không còn được giải quyết theo thủ tục thuận tình ly hôn thông thường. Khi đó, Tòa án có thể chuyển sang giải quyết theo thủ tục vụ án và án phí tài sản được tính theo giá trị tài sản tranh chấp.
9.4. Các chi phí khác có thể phát sinh
Ngoài lệ phí, người yêu cầu có thể phải chi trả:
- Chi phí sao y, chứng thực giấy tờ;
- Chi phí trích lục hộ tịch;
- Chi phí dịch thuật;
- Chi phí hợp pháp hóa lãnh sự;
- Chi phí ủy thác tư pháp;
- Chi phí định giá tài sản;
- Chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ;
- Chi phí luật sư nếu sử dụng dịch vụ pháp lý.

10. Thỏa thuận về con chung khi ly hôn thuận tình
Khi ly hôn thuận tình, thỏa thuận về con chung là nội dung rất quan trọng. Tòa án không chỉ ghi nhận ý chí của vợ chồng mà còn phải xem xét quyền lợi của con.
10.1. Nội dung cần thỏa thuận
Vợ chồng nên thỏa thuận rõ:
- Con ở với ai sau khi ly hôn;
- Người không trực tiếp nuôi con có cấp dưỡng không;
- Mức cấp dưỡng cụ thể;
- Thời điểm cấp dưỡng;
- Phương thức cấp dưỡng;
- Quyền và nghĩa vụ thăm nom con;
- Việc học tập, y tế và chăm sóc con sau ly hôn.
10.2. Con dưới 36 tháng tuổi
Con dưới 36 tháng tuổi về nguyên tắc được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
10.3. Con từ đủ 7 tuổi trở lên
Đối với con từ đủ 7 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con.
Nguyện vọng của con là căn cứ quan trọng nhưng không phải căn cứ duy nhất. Tòa án vẫn đánh giá toàn diện điều kiện chăm sóc, giáo dục và môi trường sống của con.
10.4. Có được thỏa thuận không cấp dưỡng không?
Vợ chồng có thể thỏa thuận về việc cấp dưỡng. Tuy nhiên, nếu thỏa thuận không cấp dưỡng làm ảnh hưởng đến quyền lợi của con, Tòa án có thể yêu cầu các bên xem xét lại.
Để tránh tranh chấp sau này, nên ghi rõ:
- Có cấp dưỡng hay không;
- Nếu có, mức cấp dưỡng là bao nhiêu;
- Cấp dưỡng hằng tháng hay một lần;
- Thời điểm bắt đầu cấp dưỡng;
- Phương thức chuyển tiền;
- Trường hợp điều chỉnh cấp dưỡng khi hoàn cảnh thay đổi.
11. Thỏa thuận tài sản và nợ chung khi ly hôn thuận tình
11.1. Có bắt buộc chia tài sản khi ly hôn thuận tình không?
Không bắt buộc.
Vợ chồng có thể thỏa thuận:
- Không có tài sản chung;
- Tài sản chung tự thỏa thuận, không yêu cầu Tòa án giải quyết;
- Tài sản chung đã chia xong;
- Chưa yêu cầu chia tài sản trong vụ việc ly hôn;
- Yêu cầu Tòa án ghi nhận thỏa thuận tài sản.
Nếu chưa yêu cầu chia tài sản khi ly hôn, vợ chồng vẫn có thể yêu cầu giải quyết tranh chấp tài sản sau ly hôn bằng vụ việc khác nếu phát sinh tranh chấp.
11.2. Khi nào nên yêu cầu Tòa án ghi nhận thỏa thuận tài sản?
Nên cân nhắc yêu cầu Tòa án ghi nhận thỏa thuận tài sản nếu tài sản có giá trị lớn hoặc cần làm căn cứ thực hiện thủ tục sau này, ví dụ:
- Nhà đất;
- Căn hộ chung cư;
- Ô tô;
- Cổ phần, phần vốn góp;
- Sổ tiết kiệm;
- Khoản vay chung;
- Nghĩa vụ thanh toán với bên thứ ba.
Thỏa thuận cần ghi cụ thể ai nhận tài sản nào, ai thanh toán chênh lệch cho ai, thời hạn thanh toán và trách nhiệm thực hiện thủ tục sang tên nếu có.
11.3. Nợ chung xử lý thế nào?
Nếu có nợ chung, vợ chồng cần thống nhất rõ:
- Khoản nợ phát sinh từ khi nào;
- Ai là người vay;
- Mục đích vay;
- Khoản vay có dùng cho nhu cầu chung của gia đình không;
- Sau ly hôn ai tiếp tục thanh toán;
- Mỗi bên chịu bao nhiêu phần nghĩa vụ.
Nếu khoản nợ liên quan đến người cho vay hoặc ngân hàng, cần lưu ý quyền lợi của bên thứ ba. Thỏa thuận giữa vợ chồng không đương nhiên làm mất quyền yêu cầu thanh toán của chủ nợ.
12. Những lỗi thường gặp khi làm thủ tục ly hôn thuận tình
12.1. Ghi thỏa thuận quá chung chung
Nhiều đơn chỉ ghi “con chung hai bên tự thỏa thuận” hoặc “tài sản chung tự giải quyết” nhưng không nêu rõ nội dung cụ thể. Điều này có thể khiến Tòa án yêu cầu sửa đổi, bổ sung.
12.2. Một bên ký đơn nhưng không tham gia làm việc tại Tòa án
Thuận tình ly hôn cần thể hiện ý chí tự nguyện của cả hai bên. Nếu một bên chỉ ký đơn nhưng không đến Tòa án khi được triệu tập, thủ tục có thể bị kéo dài hoặc không được công nhận.
12.3. Không chuẩn bị bản chính giấy đăng ký kết hôn
Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn là tài liệu quan trọng. Nếu mất bản chính, cần xin bản sao trích lục trước khi nộp hồ sơ.
12.4. Không xác định đúng Tòa án có thẩm quyền
Nộp sai Tòa án có thể khiến hồ sơ bị chuyển hoặc trả lại. Trước khi nộp cần xác định đúng Tòa án nhân dân khu vực nơi vợ hoặc chồng cư trú, làm việc.
12.5. Thỏa thuận về con không bảo đảm quyền lợi của con
Tòa án có thể yêu cầu điều chỉnh thỏa thuận nếu thấy không phù hợp với quyền lợi của con.
12.6. Không ghi rõ nghĩa vụ cấp dưỡng
Nếu không ghi rõ mức cấp dưỡng, thời điểm cấp dưỡng và phương thức cấp dưỡng, sau này có thể phát sinh tranh chấp khi thi hành.
12.7. Tưởng rằng thuận tình ly hôn không cần ra Tòa
Thông thường, vợ chồng vẫn phải tham gia buổi làm việc, hòa giải hoặc phiên họp theo giấy triệu tập để Tòa án xác định ý chí tự nguyện và nội dung thỏa thuận.
13. Câu hỏi thường gặp về ly hôn thuận tình
13.1. Ly hôn thuận tình có cần cả hai vợ chồng cùng ký đơn không?
Có.
Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn cần thể hiện ý chí của cả vợ và chồng. Nếu chỉ một bên ký và một bên không đồng ý, thủ tục phù hợp là ly hôn đơn phương.
13.2. Ly hôn thuận tình có cần ra Tòa không?
Thông thường có.
Tòa án cần ghi nhận ý chí tự nguyện của hai bên và tiến hành hòa giải theo quy định. Vì vậy, vợ chồng cần có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án, trừ trường hợp được giải quyết theo thủ tục phù hợp khác.
13.3. Ly hôn thuận tình mất bao lâu?
Nếu hồ sơ đầy đủ và hai bên hợp tác, thời gian thực tế thường khoảng 1–2 tháng. Trường hợp hồ sơ thiếu, một bên vắng mặt, có yếu tố nước ngoài hoặc cần xác minh thêm thì thời gian có thể kéo dài hơn.
13.4. Ly hôn thuận tình có được vắng mặt không?
Vì thủ tục này dựa trên sự tự nguyện của cả hai bên, việc vắng mặt có thể ảnh hưởng đến quá trình giải quyết. Nếu có lý do chính đáng, cần làm đơn trình bày hoặc thực hiện theo hướng dẫn của Tòa án.
13.5. Không có tranh chấp tài sản thì lệ phí bao nhiêu?
Trường hợp yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn không có tranh chấp tài sản, lệ phí sơ thẩm giải quyết việc dân sự thường là 300.000 đồng.
13.6. Có thể ly hôn thuận tình nhưng chưa chia tài sản không?
Có.
Vợ chồng có thể thỏa thuận chưa yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản tại thời điểm ly hôn. Nếu sau này phát sinh tranh chấp, các bên có thể yêu cầu giải quyết bằng vụ việc khác.
13.7. Hai bên đã ký đơn nhưng một bên đổi ý thì sao?
Nếu một bên đổi ý, không còn tự nguyện ly hôn hoặc không thống nhất thỏa thuận, Tòa án có thể không công nhận thuận tình ly hôn. Khi đó, bên còn lại có thể cân nhắc thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương nếu có căn cứ.
13.8. Có được nhờ luật sư làm thủ tục ly hôn thuận tình không?
Có.
Luật sư có thể hỗ trợ tư vấn, soạn hồ sơ, rà soát thỏa thuận về con, tài sản, nợ chung và hướng dẫn khách hàng làm việc với Tòa án trong phạm vi pháp luật cho phép.
13.9. Quyết định công nhận thuận tình ly hôn có hiệu lực khi nào?
Quyết định công nhận thuận tình ly hôn thường có hiệu lực pháp luật ngay sau khi được ban hành. Sau khi quyết định có hiệu lực, quan hệ hôn nhân giữa vợ chồng chấm dứt theo nội dung quyết định của Tòa án.
13.10. Có thể chuyển từ thuận tình ly hôn sang đơn phương không?
Có thể.
Nếu trong quá trình giải quyết, một bên thay đổi ý kiến hoặc các bên phát sinh tranh chấp, bên còn lại có thể thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương theo quy định nếu có căn cứ yêu cầu Tòa án giải quyết.
14. Kết luận
Ly hôn thuận tình là thủ tục phù hợp khi cả vợ và chồng đều tự nguyện chấm dứt hôn nhân và đã thống nhất được các vấn đề liên quan đến con chung, cấp dưỡng, tài sản và nghĩa vụ chung. So với ly hôn đơn phương, thủ tục này thường nhanh hơn và ít căng thẳng hơn nếu hồ sơ được chuẩn bị đúng, thỏa thuận rõ ràng và hai bên cùng hợp tác với Tòa án.
Tuy nhiên, để được Tòa án công nhận, thỏa thuận của vợ chồng phải bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con. Đối với trường hợp có con nhỏ, tài sản lớn, nợ chung hoặc một bên đang ở nước ngoài, vợ chồng nên được tư vấn kỹ trước khi nộp hồ sơ để tránh việc hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi, kéo dài thời gian giải quyết hoặc phải chuyển sang thủ tục tranh chấp.
Dịch vụ luật sư ly hôn thuận tình tại Bright Legal
Công ty Luật TNHH Bright Legal hỗ trợ khách hàng:
- Tư vấn điều kiện ly hôn thuận tình;
- Kiểm tra hồ sơ trước khi nộp Tòa án;
- Soạn đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn;
- Tư vấn thỏa thuận về con chung và cấp dưỡng;
- Tư vấn thỏa thuận tài sản, nhà đất, nợ chung;
- Hỗ trợ xác định Tòa án có thẩm quyền;
- Hướng dẫn làm việc với Tòa án;
- Hỗ trợ vụ việc có yếu tố nước ngoài;
- Tư vấn chuyển sang ly hôn đơn phương nếu không còn đủ điều kiện thuận tình.
Bright Legal – Khách hàng là trọng tâm
Căn cứ pháp lý
- Luật Hôn nhân và gia đình số 52/2014/QH13;
- Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, được hợp nhất tại Văn bản số 99/VBHN-VPQH ngày 26/8/2025;
- Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng dân sự và các luật có liên quan;
- Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 quy định về án phí và lệ phí Tòa án.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Nội dung bài viết có tính chất tham khảo và được xây dựng trên cơ sở quy định pháp luật có hiệu lực tại thời điểm cập nhật. Việc áp dụng pháp luật phụ thuộc vào tài liệu, chứng cứ và tình tiết cụ thể của từng vụ việc. Người đọc nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi thực hiện thủ tục hoặc đưa ra quyết định pháp lý.

