Phân Biệt Tội Gây Rối Trật Tự Công Cộng Và Cố Ý Gây Thương Tích

Một vụ đánh nhau ngoài đường, tại quán ăn hoặc nơi đông người có thể bị xem xét về tội cố ý gây thương tích, tội gây rối trật tự công cộng hoặc trong một số trường hợp là cả hai tội.

Điểm khác biệt cơ bản là: tội cố ý gây thương tích chủ yếu xâm phạm sức khỏe của một cá nhân cụ thể; còn tội gây rối trật tự công cộng tập trung vào hành vi làm ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Điều 134 và Điều 318 Bộ luật Hình sự hiện hành quy định hai tội danh này độc lập với nhau.


1. Bảng phân biệt nhanh

Tiêu chí Cố ý gây thương tích Gây rối trật tự công cộng
Căn cứ pháp lý Điều 134 BLHS Điều 318 BLHS
Đối tượng bị xâm phạm chính Sức khỏe của người khác Trật tự, an toàn xã hội
Hành vi điển hình Cố ý đánh, đâm, chém, gây thương tích Tụ tập, đánh nhau, đuổi đánh, phá phách gây náo loạn
Có cần có người bị thương? Thông thường gắn với thương tích hoặc tổn hại sức khỏe Không bắt buộc
Tỷ lệ thương tích Là căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm Không phải dấu hiệu bắt buộc
Hung khí Có thể là tình tiết định tội, định khung Dùng vũ khí, hung khí là tình tiết thuộc khoản 2
Phạm vi ảnh hưởng Chủ yếu đối với bị hại Có thể ảnh hưởng nhiều người, giao thông, hoạt động công cộng
Có thể cùng xuất hiện? Có Có

2. Khi nào là tội cố ý gây thương tích?

Theo Điều 134 Bộ luật Hình sự, người cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe cho người khác với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30% đã có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Ngay cả khi thương tích dưới 11%, người thực hiện vẫn có thể bị xử lý nếu thuộc các trường hợp luật định như:

  • Dùng vũ khí, hung khí nguy hiểm;
  • Có tổ chức;
  • Có tính chất côn đồ;
  • Thuê người gây thương tích hoặc gây thương tích do được thuê;
  • Gây thương tích cho người dưới 16 tuổi;
  • Gây thương tích cho người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ.

Khoản 1 Điều 134 hiện quy định hình phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm; các trường hợp nghiêm trọng hơn áp dụng khung hình phạt cao hơn.

Ví dụ: A có mâu thuẫn với B nên chủ động tìm B, dùng dao chém B gây thương tích. Trọng tâm của hành vi là cố ý xâm phạm sức khỏe của B nên có thể bị xem xét về tội cố ý gây thương tích.


3. Khi nào là tội gây rối trật tự công cộng?

Điều 318 Bộ luật Hình sự quy định về hành vi gây rối trật tự công cộng gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội hoặc thuộc trường hợp đã bị xử lý trước đó mà vẫn vi phạm.

Một số tình huống thường gặp:

  • Hai nhóm mang hung khí đuổi đánh nhau trên đường;
  • Tụ tập đông người đánh nhau khiến người dân hoảng sợ;
  • Đập phá tại nơi công cộng;
  • Đánh nhau làm cản trở giao thông;
  • Mang dao, kiếm, gậy đi thị uy và gây náo loạn.

Điều 318 không yêu cầu bắt buộc phải có người bị thương. Khoản 1 có mức phạt tiền từ 5 triệu đồng đến 50 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. Trường hợp có tổ chức, dùng vũ khí, hung khí, phá phách hoặc thuộc các tình tiết khác tại khoản 2 có thể bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.


4. Đánh nhau nơi công cộng có mặc nhiên là gây rối trật tự công cộng không?

Không.

Việc đánh nhau xảy ra ngoài đường hoặc nơi công cộng chưa đủ để tự động kết luận người tham gia phạm tội gây rối trật tự công cộng.

Cần xem xét toàn bộ diễn biến như:

  • Số người tham gia;
  • Có mang theo hung khí hay không;
  • Có truy đuổi nhau trên đường hay không;
  • Thời gian, địa điểm xảy ra;
  • Có gây náo loạn khu vực hay không;
  • Có cản trở giao thông hoặc hoạt động công cộng không;
  • Mức độ ảnh hưởng đến người dân xung quanh.

Do đó, cùng là hành vi đánh nhau nhưng có vụ chỉ bị xem xét về cố ý gây thương tích, trong khi vụ khác có thể phát sinh thêm dấu hiệu gây rối trật tự công cộng.


5. Một người có thể bị xử lý cả hai tội không?

Có thể.

Nếu trong cùng vụ việc, hành vi cố ý gây thương tích và hành vi xâm phạm trật tự công cộng đều có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm độc lập thì người thực hiện có thể bị xem xét về cả tội cố ý gây thương tích và tội gây rối trật tự công cộng.

Ví dụ:

Hai nhóm chuẩn bị dao, gậy rồi đi xe máy truy đuổi nhau trên đường, gây náo loạn khu dân cư và cản trở giao thông. Trong quá trình đó, A còn trực tiếp dùng dao chém B gây thương tích đủ yếu tố cấu thành tội cố ý gây thương tích.

Khi đó, hành vi gây náo loạn trật tự công cộng và hành vi cố ý gây thương tích cần được đánh giá riêng. Thực tiễn xét xử đã có trường hợp một bị cáo bị xử lý đồng thời về hai tội danh khi từng hành vi có đủ dấu hiệu cấu thành độc lập.


6. Khác nhau về tỷ lệ thương tích

Đây là điểm dễ phân biệt nhất.

Đối với tội cố ý gây thương tích, tỷ lệ tổn thương cơ thể là căn cứ rất quan trọng. Mức từ 11% trở lên có thể đáp ứng dấu hiệu cơ bản; dưới 11% vẫn có thể bị truy cứu nếu có các tình tiết đặc biệt tại khoản 1 Điều 134.

Đối với tội gây rối trật tự công cộng, không bắt buộc phải có tỷ lệ thương tích.

Vì vậy:

“Không ai bị thương” không đồng nghĩa chắc chắn không có tội gây rối trật tự công cộng.

Ngược lại:

“Có người bị thương” cũng không đồng nghĩa vụ việc chỉ được xử lý về tội cố ý gây thương tích.


7. Bị hại rút đơn thì hai tội này xử lý thế nào?

Đây cũng là điểm khác biệt quan trọng.

Đối với tội cố ý gây thương tích thuộc khoản 1 Điều 134, việc khởi tố vụ án về nguyên tắc phải có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện trong trường hợp luật quy định. Nếu người yêu cầu tự nguyện rút yêu cầu thì vụ án thuộc trường hợp này có thể phải đình chỉ theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Tuy nhiên, tội gây rối trật tự công cộng theo Điều 318 không thuộc nhóm chỉ khởi tố theo yêu cầu của bị hại.

Do đó, trong vụ đánh nhau có dấu hiệu gây rối trật tự công cộng, việc hai bên hòa giải, bồi thường và rút đơn không đồng nghĩa vụ án chắc chắn chấm dứt.


8. Checklist phân biệt nhanh

Khi xem xét một vụ đánh nhau, có thể đặt 05 câu hỏi:

  1. Người thực hiện có chủ đích gây thương tích cho một người cụ thể không?
  2. Kết quả giám định thương tích là bao nhiêu?
  3. Có sử dụng dao, gậy hoặc hung khí hay không?
  4. Hành vi có gây náo loạn, cản trở giao thông hoặc ảnh hưởng trật tự xã hội không?
  5. Ngoài việc đánh người, có hành vi tụ tập, truy đuổi, phá phách hoặc thị uy nơi công cộng không?

Nếu trọng tâm là cố ý gây tổn hại sức khỏe của một người thì cần xem xét Điều 134.

Nếu trọng tâm là gây náo loạn và ảnh hưởng đến trật tự, an toàn xã hội thì cần xem xét Điều 318.

Nếu cả hai nhóm hành vi đều đủ yếu tố độc lập thì có thể phải xem xét đồng thời cả hai tội danh.


9. Kết luận

Tội cố ý gây thương tích và tội gây rối trật tự công cộng là hai tội danh khác nhau.

Điểm phân biệt quan trọng nhất là tội cố ý gây thương tích hướng trực tiếp tới sức khỏe của người khác, trong khi tội gây rối trật tự công cộng bảo vệ trật tự, an toàn chung của xã hội.

Trong thực tế, một vụ đánh nhau có thể chỉ cấu thành một tội nhưng cũng có thể phát sinh cả hai tội danh. Vì vậy, phải xem xét cụ thể hành vi của từng người, thương tích, hung khí, địa điểm, mức độ gây náo loạn và vai trò của từng người tham gia.


Căn cứ pháp lý

  • Bộ luật Hình sự năm 2015 và các văn bản sửa đổi, bổ sung;
  • Văn bản hợp nhất số 135/VBHN-VPQH năm 2025 về Bộ luật Hình sự;
  • Điều 134 Bộ luật Hình sự về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác;
  • Điều 318 Bộ luật Hình sự về tội gây rối trật tự công cộng;
  • Bộ luật Tố tụng hình sự và các văn bản sửa đổi, bổ sung;
  • Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự về khởi tố vụ án theo yêu cầu của bị hại.
Xin chào ! Hãy liên lạc với
Luật BRL