Tẩu Tán Tài Sản Chung Trước Khi Ly Hôn Bị Xử Lý Thế Nào?

Trước khi ly hôn, có trường hợp một bên vội bán đất, sang tên xe, rút tiền tiết kiệm, chuyển tiền cho người thân hoặc cho rằng tài sản chung là tài sản riêng nhằm làm giảm khối tài sản phải chia.

Những hành vi này không đương nhiên khiến tài sản biến mất khỏi quá trình giải quyết ly hôn.

Nếu có chứng cứ cho thấy một bên tự ý định đoạt, che giấu hoặc phá tán tài sản chung, bên còn lại có thể yêu cầu Tòa án xem xét tính hợp pháp của giao dịch, xác định tài sản chung và áp dụng biện pháp ngăn chặn phù hợp.


1. Những hành vi nào thường được coi là tẩu tán tài sản?

Một số dấu hiệu thường gặp:

  • Tự ý bán nhà, đất là tài sản chung;
  • Sang tên ô tô, tài sản có giá trị cho người thân;
  • Tặng cho tài sản ngay trước khi nộp đơn ly hôn;
  • Rút số tiền lớn khỏi tài khoản chung;
  • Chuyển tiền sang tài khoản của người khác;
  • Lập hợp đồng mua bán, vay nợ không phản ánh giao dịch thực tế;
  • Cố tình che giấu tài khoản, cổ phần, tiền gửi hoặc tài sản đang sở hữu;
  • Nhờ người thân đứng tên tài sản nhằm tránh việc phân chia.

Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP đã đưa “phá tán tài sản gia đình” làm ví dụ về hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.


2. Một bên có được tự ý bán tài sản chung không?

Không phải tài sản chung nào một bên cũng được tự ý định đoạt.

Điều 35 Luật Hôn nhân và gia đình quy định việc định đoạt tài sản chung phải có sự thỏa thuận bằng văn bản của cả vợ và chồng đối với:

  • Bất động sản;
  • Động sản phải đăng ký quyền sở hữu;
  • Tài sản đang là nguồn tạo ra thu nhập chủ yếu của gia đình.

Ví dụ, căn nhà là tài sản chung của vợ chồng nhưng chỉ đứng tên người chồng. Việc chỉ đứng tên một người không mặc nhiên biến căn nhà thành tài sản riêng.

Nếu người chồng tự ý bán nhà mà thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu phải có sự đồng ý của vợ thì người vợ có thể yêu cầu Tòa án xem xét giao dịch đó.


3. Tài sản đã bán hoặc sang tên rồi có đòi lại được không?

Có thể, tùy từng giao dịch.

Theo quy định về chế độ tài sản vợ chồng, nếu một bên tự ý định đoạt tài sản chung thuộc trường hợp bắt buộc phải có sự thỏa thuận của cả hai thì bên còn lại có quyền yêu cầu Tòa án tuyên giao dịch vô hiệu và giải quyết hậu quả của giao dịch vô hiệu.

Tuy nhiên, không phải cứ bán tài sản trước khi ly hôn là giao dịch tự động vô hiệu.

Tòa án còn phải xem xét:

  • Đó có thực sự là tài sản chung không;
  • Giao dịch được thực hiện khi nào;
  • Bên còn lại có biết hoặc đồng ý không;
  • Người nhận chuyển nhượng có liên quan đến việc che giấu tài sản không;
  • Tiền bán tài sản được sử dụng vào mục đích gì;
  • Giao dịch có đáp ứng điều kiện có hiệu lực theo pháp luật dân sự không.

Vì vậy, chứng cứ về thời điểm và mục đích chuyển dịch tài sản rất quan trọng.


4. Tẩu tán tài sản có làm người đó được chia ít hơn không?

Có thể được Tòa án xem xét.

Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình, tài sản chung khi ly hôn về nguyên tắc được chia đôi nhưng không phải lúc nào cũng chia chính xác 50/50.

Tòa án còn xem xét nhiều yếu tố, trong đó có lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.

Do đó, nếu chứng minh được một bên cố tình phá tán tài sản, đây có thể là yếu tố được xem xét khi Tòa án quyết định tỷ lệ chia tài sản.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ có hành vi tẩu tán thì người đó sẽ “mất toàn bộ tài sản”. Tỷ lệ phân chia vẫn do Tòa án đánh giá dựa trên toàn bộ chứng cứ của vụ án.


5. Phát hiện chồng hoặc vợ đang bán tài sản thì làm gì?

Nếu tài sản có nguy cơ bị chuyển nhượng, nên hành động sớm.

Người còn lại có thể:

  1. Thu thập giấy tờ chứng minh tài sản chung;
  2. Lưu hợp đồng, tin nhắn, thông tin rao bán;
  3. Xác minh thông tin nhà đất, xe, tài khoản hoặc doanh nghiệp;
  4. Đưa tài sản vào yêu cầu giải quyết khi ly hôn;
  5. Yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nếu đủ điều kiện.

Trong quá trình giải quyết vụ án, Bộ luật Tố tụng dân sự cho phép Tòa án áp dụng các biện pháp như cấm chuyển dịch quyền về tài sản đang tranh chấp, cấm thay đổi hiện trạng hoặc phong tỏa tài sản, tài khoản khi đáp ứng điều kiện pháp luật.


6. Có thể yêu cầu phong tỏa tài khoản ngân hàng không?

Có thể nếu đáp ứng điều kiện.

Nếu có căn cứ cho thấy một bên đang có tiền tại ngân hàng và việc phong tỏa là cần thiết để bảo đảm giải quyết vụ án hoặc thi hành án thì có thể yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp phong tỏa tài khoản.

Tương tự, đối với nhà đất đang tranh chấp và có nguy cơ bị bán cho người khác, có thể xem xét yêu cầu cấm chuyển dịch quyền về tài sản đang tranh chấp.

Việc yêu cầu biện pháp khẩn cấp tạm thời cần có căn cứ và trong một số trường hợp người yêu cầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm theo quy định tố tụng.


7. Cần chuẩn bị chứng cứ gì?

Nhóm tài sản Chứng cứ nên có
Nhà, đất Sổ đỏ, hợp đồng mua bán, hồ sơ đất đai
Tiền gửi Sao kê, thông tin tài khoản, chứng từ chuyển tiền
Ô tô Đăng ký xe, hợp đồng mua bán
Doanh nghiệp Đăng ký doanh nghiệp, cổ phần, phần vốn góp
Giao dịch bất thường Hợp đồng cho tặng, chuyển nhượng, tin nhắn
Tài sản cho người thân Chứng cứ về thời điểm và quan hệ giữa các bên
Thu nhập Bảng lương, doanh thu, tài liệu kinh doanh

Càng xác định được tài sản có trước thời điểm bị chuyển dịch và nguồn tiền hình thành tài sản, việc chứng minh quyền lợi càng thuận lợi.


8. Có phải cứ đứng tên một người thì là tài sản riêng?

Không.

Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình, tài sản tạo lập trong thời kỳ hôn nhân về nguyên tắc có thể là tài sản chung nếu không thuộc trường hợp tài sản riêng.

Đặc biệt, khi không có căn cứ chứng minh tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng thì tài sản đó được coi là tài sản chung.

Vì vậy, câu nói “sổ đỏ chỉ đứng tên chồng nên vợ không có phần” hoặc “xe chỉ đứng tên vợ nên chồng không được chia” chưa đủ căn cứ pháp lý.


9. Tẩu tán tài sản có bị xử lý hình sự không?

Không phải cứ tẩu tán tài sản trước khi ly hôn là đương nhiên bị xử lý hình sự.

Thông thường, tranh chấp trước hết được giải quyết dưới góc độ hôn nhân gia đình và dân sự: xác định tài sản chung, xem xét hiệu lực giao dịch, chia tài sản và trách nhiệm của các bên.

Chỉ khi hành vi cụ thể đồng thời có đủ dấu hiệu cấu thành một tội phạm theo Bộ luật Hình sự thì mới đặt ra trách nhiệm hình sự.

Do đó, phải đánh giá từng hành vi cụ thể, không thể chỉ dựa vào việc một bên đã chuyển tài sản cho người khác để kết luận có tội phạm.


10. Kết luận

Tẩu tán tài sản chung trước khi ly hôn không đồng nghĩa người thực hiện sẽ giữ được phần tài sản đã chuyển đi.

Nếu có chứng cứ, bên còn lại có thể yêu cầu Tòa án:

  • Xác định tài sản chung;
  • Xem xét giao dịch chuyển nhượng, cho tặng;
  • Tuyên giao dịch vô hiệu nếu đủ căn cứ;
  • Xem xét lỗi khi chia tài sản;
  • Áp dụng biện pháp ngăn chặn việc tiếp tục chuyển dịch tài sản.

Quan trọng nhất là phải thu thập chứng cứ và có biện pháp bảo toàn tài sản càng sớm càng tốt, đặc biệt đối với nhà đất, tiền gửi, cổ phần và tài sản có giá trị lớn.


Căn cứ pháp lý

  • Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014;
  • Điều 33 về tài sản chung của vợ chồng;
  • Điều 35 về chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung;
  • Điều 59 về nguyên tắc giải quyết tài sản của vợ chồng khi ly hôn;
  • Nghị định số 126/2014/NĐ-CP;
  • Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐTP;
  • Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và các văn bản sửa đổi, bổ sung;
  • Các quy định về biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng dân sự.
Xin chào ! Hãy liên lạc với
Luật BRL